EVD Equipment & Value Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Evd Thiết Bị Và Phát Triển Chất Lượng
151
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105318470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFF7BMF |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Tòa nhà EVD, KCN Hoàng Mai, số 431, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVD THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN CHẤT LƯỢNG |
| 企业英文名称 | EVD EQUIPMENT AND VALUE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà EVD, KCN Hoàng Mai, số 431, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913255579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $568.0K |
| 波兰 | 39 | $446.1K |
| 瑞典 | 42 | $420.7K |
| 印度 | 32 | $236.3K |
| 韩国 | 6 | $132.8K |
| 捷克 | 33 | $107.1K |
| 美国 | 13 | $22.6K |
| 土耳其 | 3 | $19.3K |
| 墨西哥 | 11 | $13.4K |
| 德国 | 19 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESAB Asia/Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $807.1K | 焊接机零件、金属焊条 |
| Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $649.7K | 猫狗饲料、金属焊条 |
| Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $145.3K | 猫狗饲料、金属焊条 |
| Ilhong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $124.4K | 焊接机零件、带接头绝缘电线 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 6 | $109.1K | 通信设备、无缝钢管 |
| ESAB India Ltd. | 印度 | 7 | $69.1K | 包覆焊条、焊接机零件 |
| Changzhou Huarui Welding & Cutting Facility Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.6K | 焊接机零件、焊接设备 |
| CHANGZHOU FIRST RIVER WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 焊接机零件、非螺纹垫圈 |
| EWAC Alloys Ltd. | 印度 | 4 | $6.5K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Prime-Weld DistriLogistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.5K | 焊接材料、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $553 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $840 |
| 2026-04-29 | 其他钢棒材 | PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $128 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $200 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $428 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $243 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $676 |