VE GA Technology & Industrial Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Công Nghiệp Vê Ga
184
进口笔数
3
出口笔数
$2.64M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-04-19
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304524460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YH5R28 |
| 成立日期 | 2009-05-22 |
| 联系地址 | số 114-116 Đường số 64, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÊ GA |
| 企业英文名称 | VE GA TECHNOLOGY AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 114-116 Đường số 64, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Được chuyển đổi từ công ty TNHH công nghiệp và thiết bị công nghiệp Vê Ga số ĐKKD 4102042213, do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp ngày 21/8/2006 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903721973 |
| 官网 | www.vegatec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846880 | 焊接机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 134 | $1.55M |
| 韩国 | 20 | $834.1K |
| 日本 | 23 | $171.0K |
| 中国 | 6 | $75.8K |
| 泰国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $817.4K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Kunshan Huaheng Cutting Systems Co., Ltd. | 中国 | 39 | $608.5K | 焊接机零件、机床零件 |
| Hypertherm (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $554.7K | 机床零件、等离子弧机床 |
| 313195b753770f10e28e0723f1009a3d | 49 | $388.1K | ||
| Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 23 | $191.8K | 焊接机零件、机床零件 |
| Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.0K | 机床零件、焊接机零件 |
| Sung Do Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.6K | 焊接机零件 |
| Siam Plasma Corp Ltd | 泰国 | 1 | $8.0K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Zhiming Ruan | 中国 | 1 | $725 | 焊接机零件 |
| Global Machinery Sales Division | 日本 | 1 | $73 | 焊接机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $892 | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $509 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $95 |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $125 |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $940 |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $499 |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $56 |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | HYPERTHERM (S) PTE LTD | 美国 | $301 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 焊接机械 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $399 |
| 2023-04-18 | 焊接机械 | Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $399 |
| 2023-04-18 | 焊接机械 | Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $94 |
| 2023-03-13 | 其他焊接机 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $509 |