New Century International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 980 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Thế Kỷ

980
进口笔数
411
出口笔数
$18.56M
进口金额
$10.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
107
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $997.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-09进口 $255.7K · 23 笔出口 $18.5K · 6 笔2023-10进口 $270.6K · 23 笔出口 $43.9K · 10 笔2023-11进口 $113.6K · 15 笔出口 $30.8K · 9 笔2023-12进口 $422.7K · 24 笔出口 $369.3K · 16 笔2024-01进口 $365.0K · 16 笔出口 $26.3K · 6 笔2024-02进口 $428.5K · 23 笔出口 $28.4K · 11 笔2024-03进口 $256.1K · 22 笔出口 $60.2K · 11 笔2024-04进口 $312.0K · 19 笔出口 $27.1K · 10 笔2024-05进口 $308.3K · 31 笔出口 $29.4K · 9 笔2024-06进口 $324.9K · 30 笔出口 $28.6K · 10 笔2024-07进口 $397.3K · 31 笔出口 $29.7K · 8 笔2024-08进口 $401.7K · 22 笔出口 $24.6K · 11 笔2024-09进口 $572.8K · 30 笔出口 $168.1K · 13 笔2024-10进口 $570.3K · 32 笔出口 $26.6K · 13 笔2024-11进口 $523.5K · 38 笔出口 $71.2K · 10 笔2024-12进口 $402.3K · 34 笔出口 $22.8K · 13 笔2025-01进口 $392.8K · 17 笔出口 $40.3K · 13 笔2025-02进口 $492.9K · 24 笔出口 $48.9K · 12 笔2025-03进口 $803.1K · 32 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-04进口 $147.6K · 21 笔出口 $56.9K · 12 笔2025-05进口 $564.5K · 33 笔出口 $31.7K · 10 笔2025-06进口 $434.4K · 27 笔出口 $22.2K · 10 笔2025-07进口 $651.0K · 35 笔出口 $26.1K · 9 笔2025-08进口 $666.5K · 25 笔出口 $19.8K · 13 笔2025-09进口 $637.9K · 27 笔出口 $174.7K · 13 笔2025-10进口 $777.0K · 33 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-11进口 $997.6K · 26 笔出口 $52.9K · 11 笔2025-12进口 $846.9K · 36 笔出口 $35.5K · 11 笔2026-01进口 $512.0K · 18 笔出口 $71.9K · 16 笔2026-02进口 $616.2K · 28 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-03进口 $872.9K · 26 笔出口 $35.1K · 14 笔2026-04进口 $874.1K · 19 笔出口 $810.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-09进口 $255.7K · 23 笔出口 $18.5K · 6 笔2023-10进口 $270.6K · 23 笔出口 $43.9K · 10 笔2023-11进口 $113.6K · 15 笔出口 $30.8K · 9 笔2023-12进口 $422.7K · 24 笔出口 $369.3K · 16 笔2024-01进口 $365.0K · 16 笔出口 $26.3K · 6 笔2024-02进口 $428.5K · 23 笔出口 $28.4K · 11 笔2024-03进口 $256.1K · 22 笔出口 $60.2K · 11 笔2024-04进口 $312.0K · 19 笔出口 $27.1K · 10 笔2024-05进口 $308.3K · 31 笔出口 $29.4K · 9 笔2024-06进口 $324.9K · 30 笔出口 $28.6K · 10 笔2024-07进口 $397.3K · 31 笔出口 $29.7K · 8 笔2024-08进口 $401.7K · 22 笔出口 $24.6K · 11 笔2024-09进口 $572.8K · 30 笔出口 $168.1K · 13 笔2024-10进口 $570.3K · 32 笔出口 $26.6K · 13 笔2024-11进口 $523.5K · 38 笔出口 $71.2K · 10 笔2024-12进口 $402.3K · 34 笔出口 $22.8K · 13 笔2025-01进口 $392.8K · 17 笔出口 $40.3K · 13 笔2025-02进口 $492.9K · 24 笔出口 $48.9K · 12 笔2025-03进口 $803.1K · 32 笔出口 $32.2K · 12 笔2025-04进口 $147.6K · 21 笔出口 $56.9K · 12 笔2025-05进口 $564.5K · 33 笔出口 $31.7K · 10 笔2025-06进口 $434.4K · 27 笔出口 $22.2K · 10 笔2025-07进口 $651.0K · 35 笔出口 $26.1K · 9 笔2025-08进口 $666.5K · 25 笔出口 $19.8K · 13 笔2025-09进口 $637.9K · 27 笔出口 $174.7K · 13 笔2025-10进口 $777.0K · 33 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-11进口 $997.6K · 26 笔出口 $52.9K · 11 笔2025-12进口 $846.9K · 36 笔出口 $35.5K · 11 笔2026-01进口 $512.0K · 18 笔出口 $71.9K · 16 笔2026-02进口 $616.2K · 28 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-03进口 $872.9K · 26 笔出口 $35.1K · 14 笔2026-04进口 $874.1K · 19 笔出口 $810.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0100517578
企查查编码QVNYFH5GKW
成立日期1997-03-10
联系地址Tầng 8 Tòa nhà Leadvisors Tower, số 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN THẾ KỶ
企业英文名称NEW CENTURY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8 Tòa nhà Leadvisors Tower, số 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8541 - Đào tạo cao đẳng 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842438553855
邮箱info@ncintl.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
853710电力控制板
851531电弧焊机
730722不锈钢管件
831110包覆焊条
853650其他电气开关
847990功能机器零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
721730镀贱金属钢线
831110包覆焊条
722920硅锰钢丝
722990合金钢线材
271019非轻质石油
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
851531电弧焊机
831120药芯焊丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本362$4.86M
泰国232$4.59M
中国241$3.03M
奥地利51$2.29M
马来西亚33$1.37M
韩国36$1.18M
德国168$528.7K
印度43$268.1K
丹麦7$151.9K
美国31$114.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南389$9.01M
印度1$779.9K
泰国9$333.2K
中国2$13.5K
日本4$4.7K
奥地利5$2.9K
德国3$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd.新加坡279$6.92M其他稀有气体、焊接机零件
Fronius International GmbH奥地利50$2.35M焊接机零件、焊接机零件
Menam Stainless Wire Public Company Limited泰国23$2.00M不锈钢丝、不锈钢棒材
Kiswel Sdn. Bhd.马来西亚32$1.37M药芯焊丝、包覆焊条
Kiswel Ltd.韩国33$1.15M药芯焊丝、包覆焊条
J. Schmalz GmbH德国74$391.2K其他塑料制品、机械零件
Nippon Steel Welding & Engineering Co., Ltd.日本45$361.0K包覆焊条、药芯焊丝
DE STA CO (ASIA) Co., Ltd.美国31$139.6K气动工具零件、手工工具及夹具
Kyokutoh Asia Co., Ltd.泰国37$135.7K其他机器刀具、焊接机零件
Schunk Intec Pte. Ltd.新加坡24$77.7K功能机器零件、机床零件附件

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EBA Machinery Corporation越南55$6.65M其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南69$914.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南35$353.4K热轧钢窄带、镀锌钢带
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南24$168.0K冷轧钢片、冷轧钢板
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南8$156.0K镀锌钢带、印刷标签
RK Engineering Co., Ltd.越南15$143.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南32$127.4K其他钢铁制品、热轧钢板
Hory Vietnam Co., Ltd.越南37$43.2K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南22$22.3K金属加工机刀、易切削钢棒
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南17$15.0K其他钢铁制品、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 980)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁软管FRONIUS INTERNATIONAL GMBH意大利$88
2026-04-29其他铜制品Fronius International GmbH奥地利$55
2026-04-29其他铜制品FRONIUS INTERNATIONAL GMBH中国$10
2026-04-29防冻制剂FRONIUS INTERNATIONAL GMBH捷克$268
2026-04-29其他钢铁制品Fronius International GmbH奥地利$38
2026-04-29其他铜制品Fronius International GmbH奥地利$193
2026-04-29其他铜制品Fronius International GmbH奥地利$121
2026-04-29不锈钢管件Fronius International GmbH奥地利$455
2026-04-29钢铁软管FRONIUS INTERNATIONAL GMBH意大利$123
2026-04-29防冻制剂FRONIUS INTERNATIONAL GMBH捷克$268

出口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电弧焊机RK ENGINEERING CO LTD越南$2.1K
2026-04-28焊接机零件RK ENGINEERING CO LTD越南$1.5K
2026-04-28电弧焊机RK ENGINEERING CO LTD越南$8.3K
2026-04-27电力控制板Vina Bingo Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-22其他电动手工具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$80.3K
2026-04-22其他电动手工具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$303.4K
2026-04-22其他电动手工具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$137.6K
2026-04-22其他电动手工具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$38.5K
2026-04-22数据处理机VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$46.4K
2026-04-22其他电动手工具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$68.4K

相关企业 · 同类产品

New Century International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →