New Century International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 980 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Thế Kỷ
980
进口笔数
411
出口笔数
$18.56M
进口金额
$10.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
107
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100517578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFH5GKW |
| 成立日期 | 1997-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 8 Tòa nhà Leadvisors Tower, số 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THẾ KỶ |
| 企业英文名称 | NEW CENTURY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Tòa nhà Leadvisors Tower, số 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8541 - Đào tạo cao đẳng 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842438553855 |
| 邮箱 | info@ncintl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 362 | $4.86M |
| 泰国 | 232 | $4.59M |
| 中国 | 241 | $3.03M |
| 奥地利 | 51 | $2.29M |
| 马来西亚 | 33 | $1.37M |
| 韩国 | 36 | $1.18M |
| 德国 | 168 | $528.7K |
| 印度 | 43 | $268.1K |
| 丹麦 | 7 | $151.9K |
| 美国 | 31 | $114.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $9.01M |
| 印度 | 1 | $779.9K |
| 泰国 | 9 | $333.2K |
| 中国 | 2 | $13.5K |
| 日本 | 4 | $4.7K |
| 奥地利 | 5 | $2.9K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 279 | $6.92M | 其他稀有气体、焊接机零件 |
| Fronius International GmbH | 奥地利 | 50 | $2.35M | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Menam Stainless Wire Public Company Limited | 泰国 | 23 | $2.00M | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $1.37M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Kiswel Ltd. | 韩国 | 33 | $1.15M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| J. Schmalz GmbH | 德国 | 74 | $391.2K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Nippon Steel Welding & Engineering Co., Ltd. | 日本 | 45 | $361.0K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| DE STA CO (ASIA) Co., Ltd. | 美国 | 31 | $139.6K | 气动工具零件、手工工具及夹具 |
| Kyokutoh Asia Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $135.7K | 其他机器刀具、焊接机零件 |
| Schunk Intec Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $77.7K | 功能机器零件、机床零件附件 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 55 | $6.65M | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $914.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $353.4K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $168.0K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $156.0K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 15 | $143.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 32 | $127.4K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $43.2K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.3K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $15.0K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 980)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁软管 | FRONIUS INTERNATIONAL GMBH | 意大利 | $88 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Fronius International GmbH | 奥地利 | $55 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | FRONIUS INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | FRONIUS INTERNATIONAL GMBH | 捷克 | $268 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Fronius International GmbH | 奥地利 | $38 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Fronius International GmbH | 奥地利 | $193 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Fronius International GmbH | 奥地利 | $121 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | Fronius International GmbH | 奥地利 | $455 |
| 2026-04-29 | 钢铁软管 | FRONIUS INTERNATIONAL GMBH | 意大利 | $123 |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | FRONIUS INTERNATIONAL GMBH | 捷克 | $268 |
出口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $80.3K |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $303.4K |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $137.6K |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $38.5K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $46.4K |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $68.4K |