New Century International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,101 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Thế Kỷ
1,101
进口笔数
446
出口笔数
$23.51M
进口金额
$10.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
107
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100517578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFH5GKW |
| 成立日期 | 1997-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 8 Tòa nhà Leadvisors Tower, số 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THẾ KỶ |
| 企业英文名称 | NEW CENTURY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Tòa nhà Leadvisors Tower, số 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8541 - Đào tạo cao đẳng 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842438553855 |
| 邮箱 | info@ncintl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 400 | $5.67M |
| 泰国 | 248 | $4.99M |
| 马来西亚 | 66 | $3.89M |
| 中国 | 270 | $3.52M |
| 奥地利 | 55 | $2.74M |
| 韩国 | 39 | $1.34M |
| 德国 | 180 | $567.2K |
| 印度 | 48 | $288.8K |
| 丹麦 | 7 | $151.9K |
| 美国 | 35 | $122.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 421 | $9.17M |
| 印度 | 2 | $812.7K |
| 泰国 | 10 | $342.4K |
| 新加坡 | 1 | $105.8K |
| 中国 | 2 | $13.5K |
| 日本 | 4 | $4.7K |
| 奥地利 | 5 | $2.9K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 301 | $7.69M | 其他稀有气体、焊接机零件 |
| Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | 65 | $3.89M | 包覆焊条、硅锰钢丝 |
| Fronius International GmbH | 德国 | 57 | $2.81M | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Menam Stainless Wire Public Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $2.24M | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| KISWEL | 韩国 | 36 | $1.32M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Nippon Steel Welding & Engineering Co., Ltd. | 日本 | 57 | $623.0K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| J. Schmalz GmbH | 德国 | 80 | $409.6K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| DE STA CO (ASIA) Co., Ltd. | 美国 | 36 | $150.2K | 气动工具零件、手工工具及夹具 |
| Kyokutoh Asia Co., Ltd. | 40 | $143.6K | 其他机器刀具、焊接机零件 | |
| Schunk Intec Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $78.8K | 功能机器零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 59 | $6.66M | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $937.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $353.4K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $168.0K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 17 | $159.9K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 35 | $129.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 9 | $80.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $45.9K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.3K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.3K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 1,101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料管 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 泰国 | $178 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 泰国 | $866 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $318 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 泰国 | $423 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 泰国 | $114 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 泰国 | $771 |
| 2026-07-31 | 750W-75kW交流电机 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Iwatani Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $681 |
出口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 焊接机零件 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-07-27 | 焊接机零件 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | — | $38 |
| 2026-07-27 | 焊接机零件 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | — | $19 |
| 2026-07-27 | 合金钢线材 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | — | $408 |
| 2026-07-27 | 焊接机零件 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-07-17 | 电弧焊机 | Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-07-17 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JUKYO VIET NAM (MST: 3603273531) | 越南 | $129 |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JUKYO VIET NAM (MST: 3603273531) | 越南 | $168 |
| 2026-07-17 | 焊接机零件 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $489 |