LECI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 570 笔 · 主营 未装配光学元件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Leci

570
进口笔数
303
出口笔数
$1.94M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
77
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 5 笔出口 $26.7K · 8 笔2023-10进口 $21.9K · 12 笔出口 $23.8K · 7 笔2023-11进口 $27.9K · 12 笔出口 $43.9K · 6 笔2023-12进口 $14.8K · 7 笔出口 $45.7K · 5 笔2024-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-02进口 $13.2K · 3 笔出口 $30.2K · 6 笔2024-03进口 $31.4K · 12 笔出口 $68.0K · 10 笔2024-04进口 $49.5K · 10 笔出口 $41.4K · 7 笔2024-05进口 $30.4K · 15 笔出口 $76.0K · 8 笔2024-06进口 $42.5K · 15 笔出口 $51.2K · 7 笔2024-07进口 $36.2K · 17 笔出口 $69.9K · 8 笔2024-08进口 $53.7K · 17 笔出口 $46.5K · 8 笔2024-09进口 $40.1K · 13 笔出口 $89.3K · 8 笔2024-10进口 $47.4K · 18 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-11进口 $71.9K · 16 笔出口 $131.7K · 11 笔2024-12进口 $74.8K · 22 笔出口 $112.0K · 12 笔2025-01进口 $35.9K · 12 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-02进口 $32.6K · 13 笔出口 $138.7K · 15 笔2025-03进口 $82.2K · 24 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-04进口 $51.2K · 19 笔出口 $109.2K · 10 笔2025-05进口 $144.0K · 23 笔出口 $90.2K · 9 笔2025-06进口 $35.5K · 14 笔出口 $53.4K · 10 笔2025-07进口 $59.8K · 24 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-08进口 $109.6K · 27 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-09进口 $62.0K · 23 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-10进口 $82.6K · 22 笔出口 $129.5K · 11 笔2025-11进口 $40.3K · 17 笔出口 $104.9K · 8 笔2025-12进口 $89.1K · 26 笔出口 $89.1K · 9 笔2026-01进口 $59.9K · 15 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-02进口 $21.0K · 11 笔出口 $86.6K · 9 笔2026-03进口 $113.0K · 28 笔出口 $160.3K · 9 笔2026-04进口 $141.6K · 15 笔出口 $11.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 5 笔出口 $26.7K · 8 笔2023-10进口 $21.9K · 12 笔出口 $23.8K · 7 笔2023-11进口 $27.9K · 12 笔出口 $43.9K · 6 笔2023-12进口 $14.8K · 7 笔出口 $45.7K · 5 笔2024-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-02进口 $13.2K · 3 笔出口 $30.2K · 6 笔2024-03进口 $31.4K · 12 笔出口 $68.0K · 10 笔2024-04进口 $49.5K · 10 笔出口 $41.4K · 7 笔2024-05进口 $30.4K · 15 笔出口 $76.0K · 8 笔2024-06进口 $42.5K · 15 笔出口 $51.2K · 7 笔2024-07进口 $36.2K · 17 笔出口 $69.9K · 8 笔2024-08进口 $53.7K · 17 笔出口 $46.5K · 8 笔2024-09进口 $40.1K · 13 笔出口 $89.3K · 8 笔2024-10进口 $47.4K · 18 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-11进口 $71.9K · 16 笔出口 $131.7K · 11 笔2024-12进口 $74.8K · 22 笔出口 $112.0K · 12 笔2025-01进口 $35.9K · 12 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-02进口 $32.6K · 13 笔出口 $138.7K · 15 笔2025-03进口 $82.2K · 24 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-04进口 $51.2K · 19 笔出口 $109.2K · 10 笔2025-05进口 $144.0K · 23 笔出口 $90.2K · 9 笔2025-06进口 $35.5K · 14 笔出口 $53.4K · 10 笔2025-07进口 $59.8K · 24 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-08进口 $109.6K · 27 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-09进口 $62.0K · 23 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-10进口 $82.6K · 22 笔出口 $129.5K · 11 笔2025-11进口 $40.3K · 17 笔出口 $104.9K · 8 笔2025-12进口 $89.1K · 26 笔出口 $89.1K · 9 笔2026-01进口 $59.9K · 15 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-02进口 $21.0K · 11 笔出口 $86.6K · 9 笔2026-03进口 $113.0K · 28 笔出口 $160.3K · 9 笔2026-04进口 $141.6K · 15 笔出口 $11.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312142465
企查查编码QVNK1315X1
成立日期2013-01-28
联系地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LECI
企业英文名称LECI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842822202988
邮箱sales@leci.vn
传真+842822202989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本11.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900190未装配光学元件
851590焊接机零件
853949紫外线红外线灯
854081电子管
820730可互换冲压工具
902730光学分光仪
842129液体过滤机械
853941弧光灯
846693机床零件
853229其他固定电容器

出口

HS 编码产品
900190未装配光学元件
851590焊接机零件
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
842129液体过滤机械
902730光学分光仪
854081电子管
853949紫外线红外线灯
853941弧光灯
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国216$900.4K
新加坡96$358.5K
日本40$186.9K
美国71$129.5K
意大利57$88.0K
韩国37$85.7K
法国13$81.3K
英国20$38.7K
德国28$34.3K
越南12$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$2.24M
中国香港24$113.1K
马来西亚36$59.8K
印度尼西亚18$38.0K
墨西哥9$30.7K
爱尔兰6$18.7K
哈萨克斯坦2$16.1K
澳大利亚3$13.6K
黎巴嫩4$13.2K
摩洛哥5$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valve Audio Connexion中国31$229.3K电子管、其他阀门电子管
Omologo S.r.l.意大利43$190.1K未装配光学元件、机床零件
Suzhou Liwan Optical Technology Co., Ltd.中国46$138.0K机床零件、未装配光学元件
II-VI Singapore Pte. Ltd.新加坡34$133.0K未装配光学元件、机床零件
Firststar Technology Ltd.中国24$131.2K紫外线红外线灯、泡沫玻璃制品
Richardson Electronics Benelux B.V.荷兰22$107.1K其他阀门电子管、电子管
Wavelength Opto-Electronic (S) Pte. Ltd.新加坡24$81.1K其他光学元件、未装配光学元件
Lichtzen Co., Ltd.韩国23$69.9K紫外线红外线灯、其他铝制品
Dongguan Quapin Hardware Co., Ltd.中国29$62.4K可互换冲压工具、机床零件附件
Laser Store S.r.l.意大利36$61.7K焊接机零件、机床零件8456-8465

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南86$2.12M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
HANSON FORWARDING LTD中国香港22$100.3K未装配光学元件、焊接机零件
Wentel Engineering Sdn. Bhd.马来西亚17$47.7K液体流量计、焊接机零件
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南22$28.9K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Chubb Safes Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚17$28.2K其他塑料管材、铜合金管件
Amcaa Maquinaria y Suministros, S.A. de C.V.墨西哥7$17.3K液体过滤机械、未装配光学元件
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南6$4.2K8425机械零件、其他钢铁制品
German Enrique Armenta Ruiz美国6$1.6K未装配光学元件、焊接机零件
Technigraf GmbH德国9$174光学分光仪
Eprocent Technology Sdn. Bhd.马来西亚13$140光学分光仪、光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 570)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$83
2026-04-28电子管VALVE AUDIO CONNEXION中国$2.2K
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$35
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$45
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$35
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$35
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$66
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$45
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$41
2026-04-28可互换冲压工具DONGGUAN QUAPIN HARDWARE CO LTD中国$35

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23焊接机零件TECHSTEEL FABRICATION PTE LTD新加坡$3.9K
2026-04-19焊接机零件MTEC GLOBAL ENTERPRISE (SA0228260-A)马来西亚$2.7K
2026-04-03液体过滤机械FABRICATORS, INC.美国$2.0K
2026-04-03未装配光学元件TEXON VIETNAM CO LTD越南$919
2026-04-03焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-03焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$352
2026-04-03液体过滤机械FABRICATORS, INC.美国$690
2026-03-26电热电阻器CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM越南$594
2026-03-23未装配光学元件HANSON FORWARDING LTD中国香港$610
2026-03-23未装配光学元件HANSON FORWARDING LTD中国香港$2.7K

相关企业 · 同类产品

LECI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →