SMCORP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMCORP
- 邮箱6
2
进口笔数
1
出口笔数
$106.1K
进口金额
$3.7K
出口金额
2023-07-24
最近进口
2023-05-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106182430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE51X15 |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Số 10/107, ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMCORP |
| 企业英文名称 | SMCORP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10/107, ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842463286969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23.7866亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $105.7K |
| 中国香港 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHITE SKY INC LTD | 中国 | 1 | $105.7K | 天线及发射器、印刷电路 |
| WUXI BINGHE COMPUTER TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 1 | $400 | 印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMPRESS ENTERTAINMENT GROUP PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.7K | 存储单元、电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 印刷电路 | WUXI BINGHE COMPUTER TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | $400 |
| 2023-03-28 | 天线及发射器 | WHITE SKY INC LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-03-28 | 印刷电路 | WHITE SKY INC LTD | 中国 | $100.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 存储单元 | EMPRESS ENTERTAINMENT GROUP PTE LTD | 新加坡 | $768 |
| 2023-05-25 | 非铜绕组线 | EMPRESS ENTERTAINMENT GROUP PTE LTD | 新加坡 | $96 |
| 2023-05-25 | 电声扩音机组 | EMPRESS ENTERTAINMENT GROUP PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |