Vinacap Kim Long Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINACAP KIM LONG

240
进口笔数
0
出口笔数
$9.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $207.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $298.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $285.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $326.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $726.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $488.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $400.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $413.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $560.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $806.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $207.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $298.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $285.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $326.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $726.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $488.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $400.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $413.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $560.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $806.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102306413
企查查编码QVN584HKU2
成立日期2007-06-28
联系地址Dốc Vân, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINACAP KIM LONG
企业英文名称VINACAP KIM LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Dốc Vân, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842435377989
邮箱vincap@vinacap.vn
传真+842435377988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
390120高密度聚乙烯
900110光缆
701990其他玻璃纤维
721720镀锌钢丝
721240600mm以下涂塑钢板
56039370-150克非织造布
390110低密度聚乙烯
540220聚酯高强力纱
390799其他饱和聚酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$5.55M
美国24$1.13M
泰国15$693.3K
荷兰8$473.0K
韩国10$472.8K
新西兰9$448.5K
日本10$312.4K
以色列1$243.0K
英国2$157.5K
阿联酋1$150.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongtian Technology Fibre Optics Co., Ltd.中国23$1.76M光缆、丙烯酸乙烯漆
Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd.中国57$1.40M钢绞线缆、镀锌钢丝
be4b6372f5505054bab50bf3733c974123$743.9K
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国15$693.3K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
One World Cable Materials Co., Ltd.中国10$619.8K钢绞线缆、低密度聚乙烯
042d3813594b659d9605b67b5fedac159$543.4K
Schuesheng Technology Co., Ltd.中国17$242.9K其他玻璃纤维、70-150克非织造布
Teijin Corporation (Thailand) Ltd.泰国5$200.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Sumitomo Electric (Thailand) Ltd.9$190.1K绝缘电线、带接头绝缘电线
Shanghai Honghui Optics & Communication Tech Corp.中国6$87.9K凡士林、含油石蜡

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$21.9K
2026-04-29钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$21.9K
2026-04-29钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$19.1K
2026-04-29钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$19.1K
2026-04-28钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.8K
2026-04-28钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-28钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.8K
2026-04-28钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-16高密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$15.0K
2026-04-16高密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$15.0K

相关企业 · 同类产品

Vinacap Kim Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →