Vinacap Kim Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINACAP KIM LONG
240
进口笔数
0
出口笔数
$9.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102306413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN584HKU2 |
| 成立日期 | 2007-06-28 |
| 联系地址 | Dốc Vân, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINACAP KIM LONG |
| 企业英文名称 | VINACAP KIM LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Dốc Vân, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842435377989 |
| 邮箱 | vincap@vinacap.vn |
| 传真 | +842435377988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 900110 | 光缆 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $5.55M |
| 美国 | 24 | $1.13M |
| 泰国 | 15 | $693.3K |
| 荷兰 | 8 | $473.0K |
| 韩国 | 10 | $472.8K |
| 新西兰 | 9 | $448.5K |
| 日本 | 10 | $312.4K |
| 以色列 | 1 | $243.0K |
| 英国 | 2 | $157.5K |
| 阿联酋 | 1 | $150.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongtian Technology Fibre Optics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.76M | 光缆、丙烯酸乙烯漆 |
| Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.40M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 23 | $743.9K | ||
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $693.3K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| One World Cable Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $619.8K | 钢绞线缆、低密度聚乙烯 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 9 | $543.4K | ||
| Schuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $242.9K | 其他玻璃纤维、70-150克非织造布 |
| Teijin Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $200.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sumitomo Electric (Thailand) Ltd. | 9 | $190.1K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 | |
| Shanghai Honghui Optics & Communication Tech Corp. | 中国 | 6 | $87.9K | 凡士林、含油石蜡 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |