Dong Nam I.K. Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Đông Nam I.K

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$159.3K
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303155524
企查查编码QVNFFTJQ4A
成立日期2003-12-17
联系地址Lô G số 29 khu dân cư Tân Qui Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM I.K
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G số 29 khu dân cư Tân Qui Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908445320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830810金属钩环
580620窄幅弹性织物
960610扣件及零件
960622金属纽扣
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$159.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南30$72.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Huish Outdoors Co., Ltd.越南8$53.5K金属钩环、金属纽扣
Vina Okamoto Co., Ltd.越南16$28.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南4$5.1K自粘纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-06其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$281
2026-04-06其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$375
2026-03-02其他铝制品VINA OKAMOTO CO LTD越南$622
2026-02-03其他铝制品VINA OKAMOTO CO LTD越南$452
2026-01-14其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$376
2026-01-14其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2026-01-14其他钢铁制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$345
2026-01-14其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$282
2025-12-12其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Nam I.K. Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →