Dong Nam I.K. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Đông Nam I.K
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$159.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303155524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFTJQ4A |
| 成立日期 | 2003-12-17 |
| 联系地址 | Lô G số 29 khu dân cư Tân Qui Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM I.K |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G số 29 khu dân cư Tân Qui Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908445320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $159.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $72.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Huish Outdoors Co., Ltd. | 越南 | 8 | $53.5K | 金属钩环、金属纽扣 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 16 | $28.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-06 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-02-03 | 其他铝制品 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-01-14 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-01-14 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-01-14 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2025-12-12 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |