Swan International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他冷冻比目鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SWAN
7
进口笔数
25
出口笔数
$1.11M
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401894788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHCT2TQ |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Lô 21 (B2-3) Khu dân cư kho thiết bị phụ tùng An Đồn, Đường Đinh Thị Hoà, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SWAN |
| 企业英文名称 | SWAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185-187 đường Hồ Hán Thương, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02363922089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030333 | 冻鲽鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 4 | $877.5K |
| 韩国 | 3 | $228.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $1.50M |
| 越南 | 4 | $486.4K |
| 中国台湾 | 3 | $136.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbit General Trading Co., Ltd. | 挪威 | 4 | $877.5K | 冻鲭鱼 |
| Seyeon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $178.7K | 冻明太鱼 |
| Hanbit General Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.5K | 冻明太鱼、混合调味料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbit General Trading Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $875.9K | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| This Is Inc. | 韩国 | 3 | $396.6K | 冻鲭鱼、冷冻鱼片 |
| Hanbit General Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $236.0K | 冻鲭鱼 |
| Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $136.6K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| This Is Inc. | 越南 | 1 | $113.3K | 冻鲭鱼 |
| SEYEON Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96.8K | 冻明太鱼 |
| Seyeon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96.8K | 冻明太鱼 |
| JUNG WON LTD. | 1 | $92.5K | 其他干鱼 | |
| Galim Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $89.8K | 其他冷冻比目鱼 |
| Kunyoung Fishery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.9K | 冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 冻明太鱼 | Seyeon Co., Ltd. | 韩国 | $81.9K |
| 2025-04-29 | 冻明太鱼 | Seyeon Co., Ltd. | 韩国 | $96.8K |
| 2023-04-01 | 冻鲭鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 挪威 | $270.0K |
| 2023-04-01 | 冻鲭鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 挪威 | $270.0K |
| 2023-04-01 | 冻鲭鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 挪威 | $202.5K |
| 2023-04-01 | 冻鲭鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 挪威 | $135.0K |
| 2023-03-26 | 冻明太鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 韩国 | $47.1K |
| 2023-03-26 | 混合调味料 | Hanbit General Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他干鱼 | Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-09 | 其他干鱼 | JUNG WON LTD. | — | $92.5K |
| 2025-09-05 | 冻明太鱼 | Seyeon Co., Ltd. | 韩国 | $32.3K |
| 2025-09-05 | 冻明太鱼 | SEYEON CO LTD | 越南 | $64.5K |
| 2025-09-05 | 冻明太鱼 | Seyeon Co., Ltd. | 韩国 | $64.5K |
| 2025-09-05 | 冻明太鱼 | SEYEON CO LTD | 越南 | $32.3K |
| 2025-04-22 | 其他冷冻比目鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 韩国 | $242.4K |
| 2025-04-22 | 冻鲭鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 韩国 | $79.1K |
| 2025-01-23 | 冻鲽鱼 | HANBIT GENERAL TRADING CO LTD | 韩国 | $151.9K |
| 2024-12-02 | 冷冻章鱼 | Kunyoung Fishery Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |