Victor Wood Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nguyên Vũ
5
进口笔数
0
出口笔数
$147.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800337583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UGQRAS |
| 成立日期 | 2006-05-05 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Chơn Thành, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN VŨ |
| 企业英文名称 | VICTOR WOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Chơn Thành, Khu phố Hưng Long, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02838999495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $60.6K |
| 德国 | 3 | $40.5K |
| 中国台湾 | 3 | $21.2K |
| 日本 | 2 | $17.4K |
| 马来西亚 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
| 比利时 | 1 | $480 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Vu Joint Stock Company | 越南 | 4 | $146.7K | 木材锯床、木工机床 |
| Cong Ty Co Phan Nguyen Vu | 中国 | 1 | $523 | 聚酯短纤织物、钢铁钉及U形钉 |
| Nguyen Vu Joint Stock Company | 德国 | 1 | $48 | 其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY CO PHAN NGUYEN VU | 德国 | $12 |
| 2025-08-05 | 钢铁钉及U形钉 | CONG TY CO PHAN NGUYEN VU | 中国 | $85 |
| 2025-08-05 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY CO PHAN NGUYEN VU | 德国 | $12 |
| 2025-08-05 | 聚酯短纤织物 | CONG TY CO PHAN NGUYEN VU | 中国 | $101 |
| 2025-08-05 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY CO PHAN NGUYEN VU | 德国 | $12 |
| 2025-08-05 | 聚酯短纤织物 | CONG TY CO PHAN NGUYEN VU | 中国 | $337 |
| 2025-08-05 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY CO PHAN NGUYEN VU | 德国 | $12 |
| 2025-06-27 | 工业干燥机 | CTY CP NGUYEN VU | 马来西亚 | $558 |
| 2025-06-27 | 工业干燥机 | CTY CP NGUYEN VU | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-06-02 | 木工机床 | CTY CP NGUYEN VU | 中国 | $1.0K |