Mechanization Electrification Construction Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cơ Điện Xây Dựng - Ctcp
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100102887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HM7TU7 |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | Km 10, quốc lộ 1A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG - CTCP |
| 企业英文名称 | MECHANIZATION ELECTRIFICATION CONSTRUCTION CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 10, quốc lộ 1A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466742798 |
| 邮箱 | agrimeco@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842438615706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $2.04M |
| 韩国 | 1 | $354.7K |
| 泰国 | 1 | $164.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $135.3K |
| 欧盟 | 1 | $90.9K |
| 德国 | 2 | $18.5K |
| 意大利 | 3 | $5.1K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $2.04M | 水轮机零件、电力控制板 |
| Tong Cong Ty Co Dien Xay Dung Joint Stock Company | 越南 | 1 | $656.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 德国 | 1 | $90.9K | 集成电路放大器、其他钢铁制品 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.5K | 飞机零件、阀门龙头 |
| cfb8e15589bf1ee4a0f168b5f764cc16 | 3 | $5.1K |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 液压气压阀门 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.5K |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $180 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $80 |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $84 |
| 2025-12-08 | 贱金属脚轮 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $28 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $60 |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $40 |
| 2025-11-18 | 水轮机零件 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $157.2K |
| 2025-11-18 | 水轮机零件 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $137.3K |
| 2025-11-18 | 水轮机零件 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.2K |