Mechanization Electrification Construction Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Cơ Điện Xây Dựng - Ctcp

19
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $858.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $656.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $516.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $329.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $412.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $858.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $656.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $516.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $329.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $412.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $858.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100102887
企查查编码QVN6HM7TU7
成立日期2010-07-05
联系地址Km 10, quốc lộ 1A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG - CTCP
企业英文名称MECHANIZATION ELECTRIFICATION CONSTRUCTION CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 10, quốc lộ 1A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842466742798
邮箱agrimeco@hn.vnn.vn
传真+842438615706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841090水轮机零件
841370其他离心泵
850300电动机及零件
853810电气装置零件
271019非轻质石油
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
72162180mm以下L型钢
72163180毫米以上U型钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$2.04M
韩国1$354.7K
泰国1$164.8K
印度尼西亚1$135.3K
欧盟1$90.9K
德国2$18.5K
意大利3$5.1K
中国1$1.8K
日本1$80

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度12$2.04M水轮机零件、电力控制板
Tong Cong Ty Co Dien Xay Dung Joint Stock Company越南1$656.6K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Voith Hydro Private Ltd.德国1$90.9K集成电路放大器、其他钢铁制品
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡2$18.5K飞机零件、阀门龙头
cfb8e15589bf1ee4a0f168b5f764cc163$5.1K

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05液压气压阀门VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$18.5K
2025-12-08钢铁螺钉螺栓VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$180
2025-12-08其他钢铁制品VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$80
2025-12-08钢铁螺钉螺栓VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$84
2025-12-08贱金属脚轮VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$28
2025-12-08其他钢铁制品VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$60
2025-12-08钢铁螺钉螺栓VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$40
2025-11-18水轮机零件VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$157.2K
2025-11-18水轮机零件VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$137.3K
2025-11-18水轮机零件VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度$43.2K

相关企业 · 同类产品

Mechanization Electrification Construction Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →