Corsair Marine International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,524 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Corsair Marine International
- 邮箱12
4,524
进口笔数
406
出口笔数
$37.59M
进口金额
$85.04M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
618
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303761733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3101XQX |
| 成立日期 | 2007-05-10 |
| 联系地址 | Số 7 đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CORSAIR MARINE INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | CORSAIR MARINE INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842838733620 |
| 邮箱 | info@corsairmarine.com |
| 传真 | +842838733621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890322 | 7.5-24米帆船 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 890321 | 小型帆船 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,117 | $8.47M |
| 美国 | 1,350 | $5.97M |
| 澳大利亚 | 689 | $4.97M |
| 英国 | 539 | $2.95M |
| 意大利 | 534 | $2.77M |
| 中国台湾 | 446 | $2.57M |
| 克罗地亚 | 52 | $2.07M |
| 新西兰 | 274 | $1.24M |
| 德国 | 205 | $816.4K |
| 日本 | 47 | $802.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 181 | $74.29M |
| 越南 | 5 | $2.40M |
| 土耳其 | 6 | $1.91M |
| 美国 | 121 | $195.5K |
| PF | 4 | $39.3K |
| 澳大利亚 | 17 | $27.1K |
| 西班牙 | 3 | $19.2K |
| 意大利 | 6 | $13.5K |
| 马来西亚 | 4 | $13.4K |
| 巴拿马 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 618)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navico Group APAC Ltd | 126 | $3.18M | 其他电气开关、静止变流器 | |
| Navela d.o.o. | 克罗地亚 | 59 | $2.33M | 船用柴油机、船用推进器 |
| Doyle Sailmakers (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.13M | 船帆、人造纺织袋 |
| NAVICO AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 87 | $1.76M | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Harken Inc. | 美国 | 102 | $1.11M | 滑轮飞轮、贱金属配件 |
| Brunger Export Inc. | 美国 | 75 | $701.7K | 非电气机械零件、其他锌制品 |
| Osculati S.r.l. | 意大利 | 83 | $472.7K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Webasto Thermo & Comfort Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 95 | $394.7K | 非电热水器、其他钢铁制品 |
| Vetus-Maxwell Pty Ltd | 澳大利亚 | 59 | $299.9K | 其他塑料制品、电动绞车 |
| West Marine Pro | 美国 | 91 | $132.4K | 其他塑料制品、塑料管件 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | 新加坡 | 345 | $85.02M | 7.5-24米帆船、其他塑料制品 |
| LEWMAR LIMITED | 英国 | 1 | $3.9K | 其他钢铁结构体、钢铁锚具 |
| NAVICO AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $2.6K | 非CRT显示器、非航空导航仪 |
| Frigomar S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.8K | 窗式/壁挂空调 |
| GORI PROPELLER A/S | 丹麦 | 1 | $1.2K | 船用推进器 |
| SAILAWAY CATAMARANS | 美国 | 19 | $0 | |
| WRIGHT YACHTS SALES | 美国 | 7 | $0 | 7.5-24米帆船 |
| 180 MARINE, LLC | 美国 | 5 | $0 | 7.5-24米帆船 |
| WRIGHT YACHTS | 美国 | 5 | $0 | 7.5-24米帆船 |
| FINISH LINE OF THE TREASURE COAST, | 美国 | 3 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 4,524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚烯烃绳缆 | Rope Innovation International Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 钢铁卫浴器具 | Foresti & Suardi S.p.A. | 意大利 | $47 |
| 2026-07-31 | LED灯具 | Foresti & Suardi S.p.A. | 意大利 | $911 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Foresti & Suardi S.p.A. | 意大利 | $499 |
| 2026-07-31 | 合成纤维绳 | Rope Innovation International Pty Ltd | 澳大利亚 | $171 |
| 2026-07-31 | 合成纤维绳 | Rope Innovation International Pty Ltd | 澳大利亚 | $150 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Foresti & Suardi S.p.A. | 意大利 | $612 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Foresti & Suardi S.p.A. | 意大利 | $12 |
| 2026-07-31 | LED灯具 | Foresti & Suardi S.p.A. | 意大利 | $528 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Foresti & Suardi S.p.A. | 意大利 | $159 |
出口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 小型帆船 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $51.3K |
| 2026-07-21 | 7.5-24米帆船 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $484.9K |
| 2026-07-16 | 其他塑料制品 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-07-03 | 7.5-24米帆船 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $623.4K |
| 2026-06-26 | 非CRT显示器 | NAVICO AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-06-19 | 7.5-24米帆船 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $572.7K |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $903 |
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-05-28 | 7.5-24米帆船 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $630.0K |
| 2026-05-20 | 其他纺织制品 | Corsair Marine Sales Pte. Ltd. | — | $921 |