Corsair Marine International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,246 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Corsair Marine International

4,246
进口笔数
347
出口笔数
$36.04M
进口金额
$82.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
623
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $345.9K · 50 笔出口 $997.8K · 7 笔2023-09进口 $1.42M · 152 笔出口 $2.06M · 9 笔2023-10进口 $1.11M · 130 笔出口 $1.76M · 13 笔2023-11进口 $1.53M · 133 笔出口 $3.12M · 10 笔2023-12进口 $1.70M · 117 笔出口 $2.35M · 8 笔2024-01进口 $1.01M · 92 笔出口 $3.67M · 11 笔2024-02进口 $430.3K · 39 笔出口 $589.0K · 4 笔2024-03进口 $938.1K · 66 笔出口 $2.44M · 7 笔2024-04进口 $617.0K · 89 笔出口 $3.79M · 11 笔2024-05进口 $636.1K · 101 笔出口 $1.83M · 6 笔2024-06进口 $728.8K · 100 笔出口 $2.55M · 8 笔2024-07进口 $1.45M · 176 笔出口 $1.24M · 10 笔2024-08进口 $894.0K · 120 笔出口 $4.19M · 13 笔2024-09进口 $1.92M · 127 笔出口 $788.1K · 5 笔2024-10进口 $984.1K · 152 笔出口 $3.41M · 12 笔2024-11进口 $976.0K · 117 笔出口 $2.05M · 14 笔2024-12进口 $1.23M · 144 笔出口 $2.02M · 13 笔2025-01进口 $904.0K · 62 笔出口 $2.81M · 10 笔2025-02进口 $781.3K · 95 笔出口 $1.64M · 7 笔2025-03进口 $937.4K · 102 笔出口 $456.0K · 5 笔2025-04进口 $579.7K · 94 笔出口 $1.60M · 11 笔2025-05进口 $817.6K · 92 笔出口 $2.18M · 7 笔2025-06进口 $893.7K · 124 笔出口 $2.09M · 10 笔2025-07进口 $710.5K · 90 笔出口 $1.91M · 9 笔2025-08进口 $699.6K · 104 笔出口 $1.13M · 4 笔2025-09进口 $542.8K · 123 笔出口 $3.12M · 6 笔2025-10进口 $828.4K · 127 笔出口 $3.81M · 11 笔2025-11进口 $677.3K · 131 笔出口 $2.41M · 5 笔2025-12进口 $369.3K · 73 笔出口 $1.40M · 6 笔2026-01进口 $664.5K · 99 笔出口 $856.1K · 5 笔2026-02进口 $406.9K · 65 笔出口 $450.9K · 4 笔2026-03进口 $795.7K · 73 笔出口 $1.58M · 7 笔2026-04进口 $861.8K · 114 笔出口 $3.61M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $345.9K · 50 笔出口 $997.8K · 7 笔2023-09进口 $1.42M · 152 笔出口 $2.06M · 9 笔2023-10进口 $1.11M · 130 笔出口 $1.76M · 13 笔2023-11进口 $1.53M · 133 笔出口 $3.12M · 10 笔2023-12进口 $1.70M · 117 笔出口 $2.35M · 8 笔2024-01进口 $1.01M · 92 笔出口 $3.67M · 11 笔2024-02进口 $430.3K · 39 笔出口 $589.0K · 4 笔2024-03进口 $938.1K · 66 笔出口 $2.44M · 7 笔2024-04进口 $617.0K · 89 笔出口 $3.79M · 11 笔2024-05进口 $636.1K · 101 笔出口 $1.83M · 6 笔2024-06进口 $728.8K · 100 笔出口 $2.55M · 8 笔2024-07进口 $1.45M · 176 笔出口 $1.24M · 10 笔2024-08进口 $894.0K · 120 笔出口 $4.19M · 13 笔2024-09进口 $1.92M · 127 笔出口 $788.1K · 5 笔2024-10进口 $984.1K · 152 笔出口 $3.41M · 12 笔2024-11进口 $976.0K · 117 笔出口 $2.05M · 14 笔2024-12进口 $1.23M · 144 笔出口 $2.02M · 13 笔2025-01进口 $904.0K · 62 笔出口 $2.81M · 10 笔2025-02进口 $781.3K · 95 笔出口 $1.64M · 7 笔2025-03进口 $937.4K · 102 笔出口 $456.0K · 5 笔2025-04进口 $579.7K · 94 笔出口 $1.60M · 11 笔2025-05进口 $817.6K · 92 笔出口 $2.18M · 7 笔2025-06进口 $893.7K · 124 笔出口 $2.09M · 10 笔2025-07进口 $710.5K · 90 笔出口 $1.91M · 9 笔2025-08进口 $699.6K · 104 笔出口 $1.13M · 4 笔2025-09进口 $542.8K · 123 笔出口 $3.12M · 6 笔2025-10进口 $828.4K · 127 笔出口 $3.81M · 11 笔2025-11进口 $677.3K · 131 笔出口 $2.41M · 5 笔2025-12进口 $369.3K · 73 笔出口 $1.40M · 6 笔2026-01进口 $664.5K · 99 笔出口 $856.1K · 5 笔2026-02进口 $406.9K · 65 笔出口 $450.9K · 4 笔2026-03进口 $795.7K · 73 笔出口 $1.58M · 7 笔2026-04进口 $861.8K · 114 笔出口 $3.61M · 8 笔

工商档案

企业注册号0303761733
企查查编码QVN3101XQX
成立日期2007-05-10
联系地址Số 7 đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CORSAIR MARINE INTERNATIONAL
企业英文名称CORSAIR MARINE INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842838733620
邮箱info@corsairmarine.com
传真+842838733621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
391740塑料管件
732619其他锻钢制品
853650其他电气开关
848350滑轮飞轮
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
8903227.5-24米帆船
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
890321小型帆船
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
940399非木制家具件
560790其他绳缆
630790其他纺织制品
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,031$8.12M
美国1,276$5.82M
澳大利亚654$4.80M
英国502$2.74M
意大利494$2.65M
中国台湾421$2.52M
克罗地亚52$2.07M
新西兰252$1.19M
德国186$765.4K
墨西哥199$723.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡181$74.29M
越南5$2.40M
土耳其6$1.91M
美国75$195.5K
PF4$39.3K
澳大利亚16$24.6K
西班牙3$19.2K
意大利6$13.5K
马来西亚3$13.3K
巴拿马1$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 623)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Navico Group APAC Ltd新西兰115$3.06M其他电气开关、静止变流器
Doyle Sailmakers (Qingdao) Co., Ltd.中国67$2.05M船帆、人造纺织袋
Navico Australia Pty Ltd澳大利亚82$1.67M非航空导航仪、导航仪器零件
Harken Inc.美国97$1.08M滑轮飞轮、贱金属配件
Brunger Export Inc.美国71$691.8K非电气机械零件、其他锌制品
Eastern Marine International Ltd.英国59$589.9K滑轮飞轮、铝制结构体
Osculati S.r.l.意大利79$458.3K其他钢铁制品、其他电气开关
Webasto Thermo & Comfort Australia Pty Ltd澳大利亚91$385.8K非电热水器、其他钢铁制品
Vetus-Maxwell Pty Ltd澳大利亚56$288.4K其他塑料制品、电动绞车
West Marine Pro美国91$132.4K其他塑料制品、塑料管件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corsair Marine Sales Pte. Ltd.新加坡334$82.59M7.5-24米帆船、其他塑料制品
Lewmar Ltd.英国1$3.9K其他钢铁结构体、钢铁锚具
Frigomar S.r.l.意大利1$1.8K窗式/壁挂空调
Gori Propeller A丹麦1$1.2K船用推进器
ON BOARD MARINE GROUP LTD中国香港1$1.2K其他电路开关装置
Ronstan International Pty Ltd澳大利亚1$744圆柱滚子轴承
Claire Morda美国1$564男式纺织套装
Uflex S.r.l.意大利1$49840兆瓦以下汽轮机
Daniel Guerin新加坡1$385其他绳缆
PHILIP HARPER (OCEAN MARINA YACHT CLUB)泰国1$285其他泵和提升机

近期贸易明细

进口(共 4,246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高强力机织物SHANGHAI LEADGO TECH CO LTD中国$2.3K
2026-04-29高强力机织物SHANGHAI LEADGO TECH CO LTD中国$2.3K
2026-04-28矿物制品WEIHAI A & BEST COMPOSITES CO LTD中国$26
2026-04-28塑料管SHANGHAI LEADGO TECH CO LTD中国$1.2K
2026-04-28非螺纹钢销A BLA DISTRIBUTION中国$250
2026-04-28金属门闭门器GAS STRUT ENGINEERING LTD英国$64
2026-04-28金属门闭门器GAS STRUT ENGINEERING LTD英国$99
2026-04-28非螺纹钢销A BLA DISTRIBUTION中国$250
2026-04-28矿物制品WEIHAI A & BEST COMPOSITES CO LTD中国$536
2026-04-28光伏组件SHENZHEN SUNGOLD SOLAR CO LTD中国$6.8K

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-247.5-24米帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$389.0K
2026-04-247.5-24米帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$465.8K
2026-04-247.5-24米帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$1.14M
2026-04-247.5-24米帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$398.0K
2026-04-13小型帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$57.2K
2026-04-107.5-24米帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$735.0K
2026-04-027.5-24米帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$419.3K
2026-04-02合成纤维绳CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$1.3K
2026-03-277.5-24米帆船CORSAIR MARINE SALES PTE LTD新加坡$699.5K
2026-03-27其他塑料制品CORSAIR MARINE SALES PTE LTD$3.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Corsair Marine International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →