HIEP HOANG FURNITURE CO., LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT HIệP HOàNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2026-05-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109497608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY8UE3B |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lỗ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HOÀNG HIỆP |
| 企业英文名称 | HOANG HIEP FURNITURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lỗ, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974769098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH AIZAKI VIET NAM (MST: 3603236667) | 越南 | 1 | $1.7K | 木质碎料板、木托盘 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 木质碎料板 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2026-05-19 | 木托盘 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 木托盘 | CONG TY TNHH AIZAKI VIET NAM (MST: 3603236667) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 木质碎料板 | CONG TY TNHH AIZAKI VIET NAM (MST: 3603236667) | 越南 | $280 |