B&T Vietnam Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK B&T VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$284.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801384728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS1H9C5 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số 85, Đường Lê Ngọc Hân, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK B&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&T VIETNAM IMPORT-EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 Đường Lê Ngọc Hân, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84944779598 |
| 邮箱 | binhhd1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741539 | 其他铜制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $198.3K |
| 越南 | 5 | $86.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Seong Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $198.3K | 其他铜制品、铜合金管件 |
| Kyung Seong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $86.5K | 其他铜制品、铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 铜合金管件 | KYUNG SEONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-11-14 | 其他铜制品 | Kyung Seong Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-11-14 | 其他铜制品 | Kyung Seong Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2025-08-25 | 其他铜制品 | Kyung Seong Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-08-25 | 其他铜制品 | KYUNG SEONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-08-25 | 铜合金管件 | KYUNG SEONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-08-06 | 其他铜制品 | KYUNG SEONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-07-11 | 其他铜制品 | Kyung Seong Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-07-11 | 铜合金管件 | KYUNG SEONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 其他铜制品 | Kyung Seong Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |