Phu My Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Cơ Khí Chính Xác Phú Mỹ

134
进口笔数
194
出口笔数
$825.8K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $42 · 1 笔2023-09进口 $19.8K · 4 笔出口 $40.7K · 5 笔2023-10进口 $20.2K · 4 笔出口 $41.6K · 7 笔2023-11进口 $28.1K · 5 笔出口 $45.0K · 7 笔2023-12进口 $23.5K · 5 笔出口 $42.3K · 5 笔2024-01进口 $35.3K · 5 笔出口 $66.2K · 5 笔2024-02进口 $16.8K · 3 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-03进口 $21.8K · 5 笔出口 $48.7K · 8 笔2024-04进口 $28.4K · 6 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $54.2K · 5 笔2024-06进口 $27.3K · 5 笔出口 $58.4K · 8 笔2024-07进口 $27.7K · 4 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-08进口 $30.5K · 4 笔出口 $56.5K · 5 笔2024-09进口 $25.5K · 4 笔出口 $60.7K · 5 笔2024-10进口 $34.7K · 4 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $66.1K · 5 笔2024-12进口 $31.8K · 4 笔出口 $81.9K · 8 笔2025-01进口 $38.5K · 5 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-02进口 $26.0K · 5 笔出口 $57.0K · 7 笔2025-03进口 $34.4K · 4 笔出口 $59.7K · 6 笔2025-04进口 $26.0K · 3 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-05进口 $25.0K · 3 笔出口 $47.6K · 7 笔2025-06进口 $17.3K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-01进口 $24.8K · 4 笔出口 $20.6K · 3 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $20.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $42 · 1 笔2023-09进口 $19.8K · 4 笔出口 $40.7K · 5 笔2023-10进口 $20.2K · 4 笔出口 $41.6K · 7 笔2023-11进口 $28.1K · 5 笔出口 $45.0K · 7 笔2023-12进口 $23.5K · 5 笔出口 $42.3K · 5 笔2024-01进口 $35.3K · 5 笔出口 $66.2K · 5 笔2024-02进口 $16.8K · 3 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-03进口 $21.8K · 5 笔出口 $48.7K · 8 笔2024-04进口 $28.4K · 6 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $54.2K · 5 笔2024-06进口 $27.3K · 5 笔出口 $58.4K · 8 笔2024-07进口 $27.7K · 4 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-08进口 $30.5K · 4 笔出口 $56.5K · 5 笔2024-09进口 $25.5K · 4 笔出口 $60.7K · 5 笔2024-10进口 $34.7K · 4 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $66.1K · 5 笔2024-12进口 $31.8K · 4 笔出口 $81.9K · 8 笔2025-01进口 $38.5K · 5 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-02进口 $26.0K · 5 笔出口 $57.0K · 7 笔2025-03进口 $34.4K · 4 笔出口 $59.7K · 6 笔2025-04进口 $26.0K · 3 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-05进口 $25.0K · 3 笔出口 $47.6K · 7 笔2025-06进口 $17.3K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-01进口 $24.8K · 4 笔出口 $20.6K · 3 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $20.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304447128
企查查编码QVNJ4EA5B3
成立日期2006-07-04
联系地址47A Lê Văn Lương, ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC PHÚ MỸ
企业英文名称Phu My Precision Mechanical Company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47A Lê Văn Lương, ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84837817085
传真0838733063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
741539其他铜制品
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
730900钢制容器(>300升)
731590钢铁链条零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$825.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南194$1.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Precision Co., Ltd.越南132$820.0K其他缝纫机零件、钢铁废料
Toyo Precision Co., Ltd.柬埔寨2$5.8K其他缝纫机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Precision Co., Ltd.越南136$1.48M其他缝纫机零件、金属加工机刀
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南41$102.9K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Metkraft Co., Ltd.越南17$9.2K金属加工机刀、铣削工具

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$2.9K
2026-04-21其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$2.9K
2026-04-07其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$5.8K
2026-04-07其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$5.8K
2026-03-10其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$5.8K
2026-02-04其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$5.8K
2026-01-27其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$2.9K
2026-01-16其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$5.8K
2026-01-06其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$5.8K
2026-01-02其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$10.4K

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$580
2026-04-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$589
2026-04-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$401
2026-04-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$161
2026-04-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$392
2026-04-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$129
2026-04-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$148
2026-04-20其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$1.7K
2026-04-20其他缝纫机零件TOYO PRECISION CO LTD越南$1.4K
2026-04-13其他缝纫机零件CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$198

相关企业 · 同类产品

Phu My Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →