Thien An Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Thiên An

127
进口笔数
127
出口笔数
$264.4K
进口金额
$62.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.5K · 3 笔2023-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $111.9K · 4 笔2023-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $101.9K · 5 笔2023-12进口 $4.9K · 4 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-03进口 $23.1K · 4 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-04进口 $6.7K · 6 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-05进口 $23.1K · 4 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-06进口 $10.2K · 4 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $67.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-10进口 $5.8K · 5 笔出口 $89.6K · 4 笔2024-11进口 $14.2K · 7 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-12进口 $2.7K · 4 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $72.9K · 2 笔2025-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-05进口 $6.1K · 4 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-06进口 $5.5K · 4 笔出口 $112.0K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $71.8K · 2 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $73.5K · 2 笔2025-09进口 $5.1K · 4 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-10进口 $6.2K · 4 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-12进口 $7.3K · 5 笔出口 $94.5K · 4 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $61.1K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2026-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $82.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.5K · 3 笔2023-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $111.9K · 4 笔2023-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $101.9K · 5 笔2023-12进口 $4.9K · 4 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-03进口 $23.1K · 4 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-04进口 $6.7K · 6 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-05进口 $23.1K · 4 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-06进口 $10.2K · 4 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $67.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-10进口 $5.8K · 5 笔出口 $89.6K · 4 笔2024-11进口 $14.2K · 7 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-12进口 $2.7K · 4 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $72.9K · 2 笔2025-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-05进口 $6.1K · 4 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-06进口 $5.5K · 4 笔出口 $112.0K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $71.8K · 2 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $73.5K · 2 笔2025-09进口 $5.1K · 4 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-10进口 $6.2K · 4 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-12进口 $7.3K · 5 笔出口 $94.5K · 4 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $61.1K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2026-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $82.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0104883825
企查查编码QVNX4W3RED
成立日期2010-08-30
联系地址Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+842463267866
邮箱info@thienaniec.com
官网thienaniec.com
传真02436866412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
847490矿物加工机零件
841391泵零件
841221液压直线马达
841381其他泵和提升机
842199过滤净化器零件
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841950工业热交换器
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
340290工业清洁制剂
841370其他离心泵
850440静止变流器
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本93$173.7K
意大利6$62.8K
瑞士17$12.8K
德国6$6.8K
中国3$4.1K
美国1$3.2K
中国台湾2$886

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$62.91M
德国1$223
中国1$125

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marukoshi Co., Ltd.日本31$88.4K其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
Oxyweld S.R.L.意大利4$46.2K焊接机零件、其他钎焊机
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡7$28.5K真空泵、非泡沫橡胶密封件
Axis Inc.日本22$24.2K液压直线马达、气动直线发动机
Findeva AG瑞士17$12.8K带马达手动工具、矿物加工机零件
Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本12$8.8K压力测量仪
Lifton Pte. Ltd.新加坡5$4.5K金属永磁体、机床零件附件
Pascal (Dalian) Corp. Ltd.中国3$4.1K液压直线马达、液压发动机
Metrol Co., Ltd.日本3$3.1K平衡机、其他测量仪器
Sanyo Shoji Co., Ltd.日本4$907非电气机械零件、电磁装置

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南120$62.90M其他钢铁制品、贱金属配件
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南3$8.1K机械零件、其他钢铁制品
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K其他钢铁制品、氮
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$929其他钢铁制品、二氧化碳
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$836其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Ltd.德国1$223金属加工机刀、螺纹加工工具
Sumitomo Heavy Industries, Ltd. (Vietnam)中国1$125不可调扳手、手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液压气压阀门Matsumoto & Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-28液压气压阀门Matsumoto & Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$82
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$54
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$145
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$54
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$291
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$54
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$145
2026-04-19压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$291

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁弹簧SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-04-28带配件增强橡胶管SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$126
2026-04-28纺织增强橡胶带SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$456
2026-04-28活性碳SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$735
2026-04-28无缝钢管线SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-28贱金属配件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-28贱金属配件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$67
2026-04-28工业清洁制剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$267
2026-04-28无缝钢管线SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$450
2026-04-28纺织增强橡胶带SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$176

相关企业 · 同类产品

Thien An Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →