Asia Production Import Export Forklift Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU XE NâNG CHâU á
22
进口笔数
20
出口笔数
$291.4K
进口金额
$31.5K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2025-05-15
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401815465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7JNWHW |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | 20 Bàu Mạc 15, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU XE NÂNG CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA PRODUCTION IMPORT EXPORT FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Bàu Mạc 15, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84934588269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $291.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 20 | $245.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Taizhou Legal Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.0K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-03-06 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 9mm以上MDF板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-05-15 | 9mm以上MDF板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-05-15 | 9mm以上MDF板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-05-15 | 9mm以上MDF板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-05-15 | 塑料包装箱 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-05-15 | 9mm以上MDF板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-05-15 | 9mm以上MDF板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |