Digital Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ Số
2
进口笔数
0
出口笔数
$462
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311780183-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29KHE11 |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | 324/26 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 324/26 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $462 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFS Logistics FZCO | 阿联酋 | 2 | $462 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $6 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $1 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $3 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $1 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $3 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $3 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $1 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $1 |
| 2024-11-14 | 带接头绝缘电线 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $3 |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | JFS LOGISTICS FZCO | 中国 | $1 |