NGOC AN FISHING CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGư LướI Cụ NGọC AN
2
进口笔数
33
出口笔数
$1.4K
进口金额
$1.27M
出口金额
2023-08-14
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402179854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP6G915 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 63 -65 Trần Duy Chiến, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGƯ LƯỚI CỤ NGỌC AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 -65 Trần Duy Chiến, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đảm bảo tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977148448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 33 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | 1 | $756 | 人造纤维绳 |
| SHYH YUNGFA FISHERY EQUIPMENT INC | 中国台湾 | 1 | $670 | 人造纤维绳、水上运动器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | 33 | $1.27M | 人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 中国 | $64 |
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 中国 | $152 |
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 中国 | $37 |
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 中国 | $176 |
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 中国 | $61 |
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 中国 | $43 |
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 中国 | $223 |
| 2023-04-14 | 其他塑料制品 | SHYH YUNGFA FISHERY EQUIPMENT INC | 中国 | $670 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | $475 |
| 2026-04-27 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | $505 |
| 2026-04-27 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD | 加拿大 | $860 |
| 2026-03-30 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD. | — | $9.5K |
| 2026-03-30 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD. | — | $26.8K |
| 2026-03-30 | 人造纤维绳 | LAKE FISH NET & TWINE LTD. | — | $3.8K |