Universal Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Đa Ngành
297
进口笔数
23
出口笔数
$3.04M
进口金额
$117.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-12
最近出口
114
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101356073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J9FGN6 |
| 成立日期 | 2003-04-09 |
| 联系地址 | Lô A2CN3, Cụm Công Nghiệp Từ Liêm, phố Thanh Lâm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐA NGÀNH |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2CN3, Cụm Công Nghiệp Từ Liêm, phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842435572682 |
| 邮箱 | thanhnguyen@fpt.vn |
| 官网 | www.unitechmachinetools.com |
| 传真 | 02435572684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $1.39M |
| 土耳其 | 12 | $512.9K |
| 中国台湾 | 31 | $378.7K |
| 德国 | 40 | $317.8K |
| 韩国 | 44 | $287.9K |
| 意大利 | 7 | $45.8K |
| 印度 | 3 | $39.8K |
| 捷克 | 5 | $33.8K |
| 英国 | 6 | $16.9K |
| 美国 | 5 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $54.4K |
| 中国 | 3 | $30.6K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.21M | 焊接机零件、金属焊条 |
| Topmac Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $103.6K | 非CRT显示器、其他电气开关 |
| Koster & Co. GmbH | 德国 | 17 | $96.9K | 其他钢铁非螺纹件、焊接机零件 |
| Weldbank Incorporation | 韩国 | 14 | $94.9K | 机床零件、电力控制板 |
| COSEN MECHATRONICS CO LTD | 中国台湾 | 9 | $92.0K | 金属切割锯、机床零件 |
| Aotai Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $82.4K | 其他金属加工机床、金属加工机刀 |
| Yestool Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $49.1K | 可互换钻具、未装配硬质合金工具 |
| Ouruida Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.3K | 电力控制板、感应加热设备 |
| DP Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.6K | 机床零件、其他光学元件 |
| ASIA MACHINE GROUP CO LTD | 中国台湾 | 9 | $12.8K | 机床零件、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Jinan Vmade CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 非二极管激光器 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.8K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $1.6K | 金属加工机刀 |
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $280 | 非自动电弧焊机、数控钻床 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 固态存储设备 | AMCOTECH PTE LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 固态存储设备 | AMCOTECH PTE LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他工艺机床 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他工艺机床 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $85 |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 钢铁铰接链 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $160 |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $38 |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $70 |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | Weldbank Incorporation | 韩国 | $12.9K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 数控金属管材机 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | — | $30.6K |
| 2025-10-28 | 非数控钻床 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-05 | 数控金属折弯机 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2025-06-16 | 非二极管激光器 | AMCOTECH PTE LTD | 中国 | $280 |
| 2025-04-22 | 非数控钻床 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $773 |
| 2025-03-29 | 非二极管激光器 | JINAN VMADE CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-10-15 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-15 | 可互换金属模具 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-03 | 金属加工机刀 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-03 | 金属加工机刀 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.9K |