Khai Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khải Minh
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100368076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM7E9TM |
| 成立日期 | 1994-11-11 |
| 联系地址 | Số 139, tổ 9B, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢI MINH KMG |
| 企业英文名称 | KHAI MINH KMG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 139, tổ 9B, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437910298 |
| 邮箱 | khaiminh.ltd@gmail.com |
| 传真 | +842437910308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $1.40M |
| 印度尼西亚 | 2 | $238.6K |
| 安哥拉 | 3 | $204.5K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $64.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $835.7K | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $565.0K | 精炼棕榈油、其他食品制剂 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $238.6K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti | 安哥拉 | 3 | $204.5K | 小麦麸皮残渣、玉米糠麸 |
| Tomar Tradelink Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.7K | 松香酸、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 小麦麸皮残渣 | TOMAR TRADELINK PTE. LTD. | 坦桑尼亚 | $64.7K |
| 2025-12-11 | 小麦麸皮残渣 | ATAKUM UN VE GIDA SAN. LTD. STI | 安哥拉 | $5.4K |
| 2025-12-11 | 小麦麸皮残渣 | ATAKUM UN VE GIDA SAN. LTD. STI | 安哥拉 | $97.0K |
| 2025-11-20 | 小麦麸皮残渣 | ATAKUM UN VE GIDA SAN. LTD. STI | 安哥拉 | $102.1K |
| 2025-10-18 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $125.8K |
| 2025-10-09 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $119.3K |
| 2025-10-08 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $235.2K |
| 2025-09-22 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $118.7K |
| 2025-09-22 | 精炼棕榈油 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $119.3K |
| 2025-09-22 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $118.7K |