ABT Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ABT
- 邮箱248
228
进口笔数
0
出口笔数
$3.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901937426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KJG5B0 |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Đường 13, Khu Đô Thị Tecco Vinh Tân, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ABT |
| 企业英文名称 | ABT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Đường 13, Khu Đô Thị Tecco Vinh Tân, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84982115775 |
| 邮箱 | dosyquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $3.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 117 | $1.47M | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Linyi Chanta International Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $750.7K | 薄硬木胶合板、其他塑料建材 |
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $351.4K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Faxus New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $239.5K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Qingdao Witop Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $236.7K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $232.8K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong Witop Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.8K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Huangshan Real Best WPC New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.9K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Linyi Jiabang International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.8K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $392 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $848 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $493 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $349 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $848 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FOSHAN CHANGWEI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $493 |