KBVISION VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KBVISION VIệT NAM
170
进口笔数
0
出口笔数
$35.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316049146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7J2VV5 |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | 25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KBVISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KBVISION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84909299478 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $35.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 170 | $35.30M | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-04-17 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-17 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-04-17 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-04-17 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-04-14 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-04-14 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-04-14 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-14 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2025-04-14 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |