Nhat Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT VIệT
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
18
进口笔数
104
出口笔数
$267.9K
进口金额
$7.50M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200391248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS4W01T |
| 成立日期 | 1999-12-28 |
| 联系地址 | Số 41A Lương Khánh Thiện, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT VIỆT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41A Lương Khánh Thiện, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253558389 |
| 邮箱 | info@ventofootwear.com |
| 官网 | www.ventofootwear.com |
| 传真 | 02253558413 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $267.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 24 | $2.26M |
| 也门 | 20 | $1.67M |
| 伊朗 | 21 | $1.31M |
| 巴基斯坦 | 15 | $767.8K |
| 印度 | 12 | $740.8K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $332.7K |
| 越南 | 3 | $248.5K |
| 阿联酋 | 1 | $96.7K |
| 西班牙 | 1 | $46.5K |
| 伊拉克 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiasheng Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $229.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Quanzhou Xinqifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.5K | PVC涂层织物、橡塑模具 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASEFCO | 阿曼 | 24 | $2.26M | 纺织面料鞋 |
| Mohammed Hassan Abdullah for Import | 也门 | 16 | $1.30M | 其他纺织连衣裙、婴儿纺织服装 |
| de8e7e2c492f7caea709cd7177b8ad8d | 14 | $933.9K | ||
| Fine Footwear Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $740.8K | 其他塑胶鞋、橡塑模具 |
| Ameen Mohammed Thabet Hussin Abdu | 也门 | 4 | $363.9K | 125W以下风扇、纺织面料鞋 |
| Zhoor Dubai Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 5 | $308.0K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Fardin Tejarat Makoran Trading CFZ | 伊朗 | 5 | $226.1K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| ASEFCO | 越南 | 2 | $178.9K | 纺织面料鞋 |
| Bilal International Trading Co. | 巴基斯坦 | 4 | $166.7K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| UBI Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $116.5K | 电加热装置、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 印刷标签 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-28 | 其他纸制品 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $789 |
| 2025-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-28 | 金属钩环 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-28 | 其他化学制剂 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $131 |
| 2025-04-28 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-28 | 聚氯乙烯涂层布 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-09 | 聚氯乙烯涂层布 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-09 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 纺织面料鞋 | MOHAMMED HASSAN ABDULLAH FOR IMPORT | 也门 | $71.9K |
| 2025-12-11 | 纺织面料鞋 | MOHAMMED HASSAN ABDULLAH FOR IMPORT | 也门 | $76.6K |
| 2025-12-04 | 纺织面料鞋 | ZHOOR DUBAI TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $60.5K |
| 2025-11-11 | 纺织面料鞋 | BILAL INTERNATIONAL TRADING CO | 巴基斯坦 | $68.6K |
| 2025-10-17 | 纺织面料鞋 | MOHAMMED HASSAN ABDULLAH FOR IMPORT | 也门 | $72.7K |
| 2025-10-07 | 其他塑胶鞋 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO | 伊朗 | $68.2K |
| 2025-08-28 | 纺织面料鞋 | MOHAMMED HASSAN ABDULLAH FOR IMPORT | 也门 | $77.5K |
| 2025-08-20 | 纺织面料鞋 | MOHAMMED HASSAN ABDULLAH FOR IMPORT | 也门 | $74.7K |
| 2025-08-11 | 其他塑胶鞋 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO | 伊朗 | $66.0K |
| 2025-07-10 | 纺织面料鞋 | MOHAMMED HASSAN ABDULLAH FOR IMPORT | 也门 | $73.6K |