Vietsun Ninh Thuan Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,088 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VIETSUN NINH THUậN

2,088
进口笔数
750
出口笔数
$22.58M
进口金额
$52.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
216
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.4K · 36 笔出口 $284.3K · 4 笔2024-01进口 $96.8K · 22 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $219.2K · 10 笔出口 $62.1K · 3 笔2024-03进口 $474.3K · 44 笔出口 $126.6K · 20 笔2024-04进口 $620.3K · 34 笔出口 $126.0K · 2 笔2024-05进口 $302.8K · 30 笔出口 $1.36M · 22 笔2024-06进口 $109.3K · 49 笔出口 $1.25M · 9 笔2024-07进口 $98.2K · 31 笔出口 $1.81M · 17 笔2024-08进口 $256.0K · 38 笔出口 $1.17M · 37 笔2024-09进口 $1.06M · 52 笔出口 $196.0K · 26 笔2024-10进口 $296.2K · 25 笔出口 $419.1K · 6 笔2024-11进口 $87.8K · 31 笔出口 $1.49M · 11 笔2024-12进口 $121.6K · 36 笔出口 $2.78M · 20 笔2025-01进口 $543.8K · 59 笔出口 $1.28M · 25 笔2025-02进口 $485.9K · 40 笔出口 $69.3K · 6 笔2025-03进口 $1.04M · 83 笔出口 $353.8K · 22 笔2025-04进口 $1.46M · 79 笔出口 $2.36M · 20 笔2025-05进口 $491.1K · 60 笔出口 $2.13M · 20 笔2025-06进口 $221.6K · 38 笔出口 $2.29M · 34 笔2025-07进口 $489.5K · 56 笔出口 $2.22M · 28 笔2025-08进口 $336.3K · 91 笔出口 $2.05M · 47 笔2025-09进口 $893.1K · 72 笔出口 $1.23M · 31 笔2025-10进口 $420.9K · 69 笔出口 $744.6K · 12 笔2025-11进口 $991.0K · 112 笔出口 $2.53M · 17 笔2025-12进口 $937.6K · 133 笔出口 $3.21M · 42 笔2026-01进口 $1.02M · 110 笔出口 $1.55M · 38 笔2026-02进口 $2.09M · 95 笔出口 $1.44M · 24 笔2026-03进口 $2.40M · 112 笔出口 $1.14M · 38 笔2026-04进口 $2.14M · 70 笔出口 $2.21M · 19 笔2026-05进口 $622.8K · 68 笔出口 $3.40M · 24 笔2026-06进口 $565.3K · 109 笔出口 $3.41M · 36 笔2026-07进口 $758.3K · 110 笔出口 $6.24M · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.4K · 36 笔出口 $284.3K · 4 笔2024-01进口 $96.8K · 22 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $219.2K · 10 笔出口 $62.1K · 3 笔2024-03进口 $474.3K · 44 笔出口 $126.6K · 20 笔2024-04进口 $620.3K · 34 笔出口 $126.0K · 2 笔2024-05进口 $302.8K · 30 笔出口 $1.36M · 22 笔2024-06进口 $109.3K · 49 笔出口 $1.25M · 9 笔2024-07进口 $98.2K · 31 笔出口 $1.81M · 17 笔2024-08进口 $256.0K · 38 笔出口 $1.17M · 37 笔2024-09进口 $1.06M · 52 笔出口 $196.0K · 26 笔2024-10进口 $296.2K · 25 笔出口 $419.1K · 6 笔2024-11进口 $87.8K · 31 笔出口 $1.49M · 11 笔2024-12进口 $121.6K · 36 笔出口 $2.78M · 20 笔2025-01进口 $543.8K · 59 笔出口 $1.28M · 25 笔2025-02进口 $485.9K · 40 笔出口 $69.3K · 6 笔2025-03进口 $1.04M · 83 笔出口 $353.8K · 22 笔2025-04进口 $1.46M · 79 笔出口 $2.36M · 20 笔2025-05进口 $491.1K · 60 笔出口 $2.13M · 20 笔2025-06进口 $221.6K · 38 笔出口 $2.29M · 34 笔2025-07进口 $489.5K · 56 笔出口 $2.22M · 28 笔2025-08进口 $336.3K · 91 笔出口 $2.05M · 47 笔2025-09进口 $893.1K · 72 笔出口 $1.23M · 31 笔2025-10进口 $420.9K · 69 笔出口 $744.6K · 12 笔2025-11进口 $991.0K · 112 笔出口 $2.53M · 17 笔2025-12进口 $937.6K · 133 笔出口 $3.21M · 42 笔2026-01进口 $1.02M · 110 笔出口 $1.55M · 38 笔2026-02进口 $2.09M · 95 笔出口 $1.44M · 24 笔2026-03进口 $2.40M · 112 笔出口 $1.14M · 38 笔2026-04进口 $2.14M · 70 笔出口 $2.21M · 19 笔2026-05进口 $622.8K · 68 笔出口 $3.40M · 24 笔2026-06进口 $565.3K · 109 笔出口 $3.41M · 36 笔2026-07进口 $758.3K · 110 笔出口 $6.24M · 64 笔

工商档案

企业注册号4500649343
企查查编码QVNXR2UK97
成立日期2021-05-20
联系地址Lô đất L5 – L6, Khu Công nghiệp Thành Hải, Xã Thành Hải, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIETSUN NINH THUẬN
企业英文名称VIETSUN NINH THUAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất L5 – L6, Khu Công nghiệp Thành Hải, Phường Bảo An, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话02593831458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
580710机织标签
482110印刷标签
960720拉链零件
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
580810编带
600690其他针织布
490890非玻璃化转印纸
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣
621020男式外衣
610230女式针织外套
621030女式外衣
621050女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国974$12.82M
中国台湾392$5.04M
中国香港306$1.49M
日本82$678.1K
韩国108$665.4K
越南113$599.5K
美国51$561.6K
德国10$333.0K
意大利68$331.4K
葡萄牙5$28.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典163$22.67M
德国136$11.18M
瑞士185$8.71M
中国45$2.79M
法国17$2.41M
挪威9$1.29M
日本27$919.9K
美国67$895.1K
韩国27$722.2K
中国香港38$401.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 216)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingwhale Corporation中国台湾51$1.44M染色合成针织布、人造纤维绒布
Nilorn East Asia Ltd.中国香港184$1.44M印刷标签、机织标签
Zhejiang Dongjin New Material Co., Ltd.中国59$1.42M染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
W. L. Gore & Associates (Hong Kong) Ltd.中国64$1.04M塑料涂层织物、自粘塑料片
DRAGON TIMES ACCESSORY (HONG KONG) CO., LIMITED中国香港72$767.6K拉链零件、装饰流苏
Chun Wo Ho Co., Ltd.中国68$512.7K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
BENEFITS INDUSTRIAL LTD.中国香港54$492.2K拉链零件、塑料衣着附件
Unitex International Button Accessories Ltd.中国79$330.2K塑料衣着附件、其他塑料制品
Haglöfs AB瑞典59$17.3K印刷标签、机织标签
Mammut Sports Group Ag瑞士50$12.3K化纤女式大衣、男式化纤裤

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haglöfs AB瑞典213$24.31M男式化纤裤、女式化纤裤
Mammut Sports Group AG德国134$10.80M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Mammut Sports Group Ag瑞士183$8.70M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Skis Rossignol SAS法国17$2.41M非针织手套、男式化纤裤
Mammut Sports Group AG中国29$1.78M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Mammut Sports Group AG美国56$821.9K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Mammut Sports Group AG日本21$743.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
So Mi Rang韩国8$394.1K男式化纤服装、男棉裤
Mammut Sports Group AG韩国15$231.9K男式化纤大衣、男式化纤裤
MAMMUT SPORTS GROUP AG中国台湾11$213.3K男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 2,088)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料衣着附件Ueda Shoji Co., Ltd.日本$740
2026-07-30非玻璃化转印纸Mammut Sports Group Ag奥地利$77
2026-07-30染色尼龙织物Wujiang Flying Textile Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-30染色聚酯布De Licacy Industrial Co., Ltd.中国$215
2026-07-30印刷标签PrimaLoft, Inc.越南$7
2026-07-30聚氨酯纺织物Movetec International Co., Ltd.中国$284
2026-07-3070-150克非织造布PrimaLoft, Inc.越南$777
2026-07-30非玻璃化转印纸Mammut Sports Group Ag奥地利$192
2026-07-30染色尼龙织物De Licacy Industrial Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-30机织标签PrimaLoft, Inc.越南$7

出口(共 750)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31化纤针织服装Haglöfs AB瑞典$17.6K
2026-07-31男式化纤大衣Mammut Sports Group Ag瑞士$198.9K
2026-07-31男式化纤大衣Mammut Sports Group Ag瑞士$252
2026-07-31化纤女式大衣Mammut Sports Group Ag瑞士$110
2026-07-31男式外衣Haglöfs AB瑞典$48.6K
2026-07-31男式化纤大衣Mammut Sports Group Ag瑞士$147
2026-07-31女式化纤裤Mammut Sports Group Ag瑞士$1.4K
2026-07-31男式非针织服装Mammut Sports Group Ag瑞士$224
2026-07-31化纤针织服装Haglöfs AB瑞典$31.2K
2026-07-31男式化纤大衣Mammut Sports Group Ag瑞士$79.5K

相关企业 · 同类产品

Vietsun Ninh Thuan Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →