BonitaBebe Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BONITABEBE

65
进口笔数
58
出口笔数
$300.5K
进口金额
$249.3K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-10-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-01进口 $11.4K · 3 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-01进口 $11.4K · 3 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316079912
企查查编码QVNB9Y8RXU
成立日期2019-12-24
联系地址234 Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BONITABEBE
企业英文名称BONITABEBE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 89 Đường số 14, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84348774301
邮箱bonitabebevn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392020聚丙烯塑料
392290其他塑料洁具
940490其他寝具
551219聚酯短纤织物
551299其他合成短纤织物
960719其他拉链
520852印花棉布
551642染色人造纤维布
570500其他纺织铺地制品

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$261.3K
韩国5$39.0K
中国1$84

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$249.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNA Chemical Co., Ltd.越南50$213.0K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
AEP Gumi Vina Co., Ltd.越南10$48.3K其他塑料片材、塑料棒材及型材
BonitaBebe Co., Ltd.韩国5$39.1K聚酯短纤机织物、其他拉链

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SM Baby Co., Ltd.越南58$249.3K其他泡沫塑料、聚酯短纤机织物

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$416
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$41
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$161
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$674
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$803
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$446
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$117
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$125
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$535
2025-12-31其他泡沫塑料CNA CHEMICAL CO LTD越南$144

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$254
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$363
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$673
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$53
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$171
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$297
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$604
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$299
2025-10-31其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$47
2025-10-01其他泡沫塑料SM BABY CO LTD越南$877

相关企业 · 同类产品

BonitaBebe Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →