BonitaBebe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BONITABEBE
65
进口笔数
58
出口笔数
$300.5K
进口金额
$249.3K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-10-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316079912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9Y8RXU |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | 234 Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONITABEBE |
| 企业英文名称 | BONITABEBE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Đường số 14, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84348774301 |
| 邮箱 | bonitabebevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $261.3K |
| 韩国 | 5 | $39.0K |
| 中国 | 1 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $249.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNA Chemical Co., Ltd. | 越南 | 50 | $213.0K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| AEP Gumi Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $48.3K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| BonitaBebe Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $39.1K | 聚酯短纤机织物、其他拉链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM Baby Co., Ltd. | 越南 | 58 | $249.3K | 其他泡沫塑料、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $416 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $674 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $446 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | CNA CHEMICAL CO LTD | 越南 | $144 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $673 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $297 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $604 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-10-31 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-10-01 | 其他泡沫塑料 | SM BABY CO LTD | 越南 | $877 |