SM Baby Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SM BABY

81
进口笔数
68
出口笔数
$1.06M
进口金额
$974.4K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-10进口 $55.6K · 3 笔出口 $31.4K · 3 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-12进口 $13.6K · 3 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $273.5K · 6 笔出口 $175.2K · 3 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-05进口 $26.7K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-11进口 $22.0K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-02进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $801 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $21.2K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-02进口 $19.9K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-10进口 $55.6K · 3 笔出口 $31.4K · 3 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-12进口 $13.6K · 3 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $273.5K · 6 笔出口 $175.2K · 3 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-05进口 $26.7K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-11进口 $22.0K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-02进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $801 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $21.2K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-02进口 $19.9K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316121522
企查查编码QVNJQS9Y5Y
成立日期2020-01-18
联系地址61 Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SM BABY
企业英文名称SM BABY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61 Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84384912247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
551519聚酯短纤机织物
960719其他拉链
392020聚丙烯塑料
580410网眼薄纱织物
551219聚酯短纤织物
521225印花棉织物>200g/m2
960720拉链零件
481920非瓦楞折叠盒
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940490其他寝具
630232化纤床品
630231棉制床品
940399非木制家具件
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒
580410网眼薄纱织物
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$541.6K
越南64$517.7K
中国2$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$512.7K
越南4$285.1K
中国台湾23$176.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BonitaBebe Co., Ltd.韩国18$375.4K聚酯短纤机织物、其他拉链
SM Baby Co., Ltd.越南4$285.1K藤柳家具、其他寝具
BonitaBebe Co., Ltd.越南58$249.3K其他泡沫塑料、聚丙烯塑料
Sm Baby Co., Ltd.韩国2$151.6K印花棉织物>200g/m2、聚酯短纤织物
BONITABEBE CO., LTD中国香港1$2.1K自粘塑料片

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BonitaBebe Co., Ltd.韩国41$510.0K藤柳家具、其他寝具
SM Baby Co., Ltd.越南4$285.1K其他泡沫塑料、聚酯短纤机织物
BONITABEBE CO LTD中国台湾23$176.6K藤柳家具、非木制家具件
Sm Baby Co., Ltd.韩国1$2.7K网眼薄纱织物

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$135
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$993
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$218
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$12
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$42
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$195
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$363
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$1.6K
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$50
2026-02-28其他泡沫塑料BONITABEBE CO LTD越南$29

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他寝具BONITABEBE CO LTD韩国$414
2026-04-15其他寝具BONITABEBE CO LTD韩国$241
2026-04-15棉制床品BONITABEBE CO LTD韩国$512
2026-04-15化纤床品BONITABEBE CO LTD韩国$319
2026-04-15化纤床品BONITABEBE CO LTD韩国$172
2026-04-10棉制床品BONITABEBE CO LTD韩国$458
2026-04-10藤柳家具BONITABEBE CO LTD韩国$954
2026-04-10其他寝具BONITABEBE CO LTD韩国$344
2026-04-10非木制家具件BONITABEBE CO LTD韩国$238
2026-04-10化纤床品BONITABEBE CO LTD韩国$208

相关企业 · 同类产品

SM Baby Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →