SM Baby Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SM BABY
81
进口笔数
68
出口笔数
$1.06M
进口金额
$974.4K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316121522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQS9Y5Y |
| 成立日期 | 2020-01-18 |
| 联系地址 | 61 Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SM BABY |
| 企业英文名称 | SM BABY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84384912247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $541.6K |
| 越南 | 64 | $517.7K |
| 中国 | 2 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $512.7K |
| 越南 | 4 | $285.1K |
| 中国台湾 | 23 | $176.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonitaBebe Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $375.4K | 聚酯短纤机织物、其他拉链 |
| SM Baby Co., Ltd. | 越南 | 4 | $285.1K | 藤柳家具、其他寝具 |
| BonitaBebe Co., Ltd. | 越南 | 58 | $249.3K | 其他泡沫塑料、聚丙烯塑料 |
| Sm Baby Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $151.6K | 印花棉织物>200g/m2、聚酯短纤织物 |
| BONITABEBE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonitaBebe Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $510.0K | 藤柳家具、其他寝具 |
| SM Baby Co., Ltd. | 越南 | 4 | $285.1K | 其他泡沫塑料、聚酯短纤机织物 |
| BONITABEBE CO LTD | 中国台湾 | 23 | $176.6K | 藤柳家具、非木制家具件 |
| Sm Baby Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 网眼薄纱织物 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $993 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-28 | 其他泡沫塑料 | BONITABEBE CO LTD | 越南 | $29 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他寝具 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $414 |
| 2026-04-15 | 其他寝具 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $241 |
| 2026-04-15 | 棉制床品 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $512 |
| 2026-04-15 | 化纤床品 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $319 |
| 2026-04-15 | 化纤床品 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $172 |
| 2026-04-10 | 棉制床品 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $458 |
| 2026-04-10 | 藤柳家具 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $954 |
| 2026-04-10 | 其他寝具 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $344 |
| 2026-04-10 | 非木制家具件 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $238 |
| 2026-04-10 | 化纤床品 | BONITABEBE CO LTD | 韩国 | $208 |