Hai Nam Trade Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 加工章鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hải Nam

5
进口笔数
119
出口笔数
$97.7K
进口金额
$12.85M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $848.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $619.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $741.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 3 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 4 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $271.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 3 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $365.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $435.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $848.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 2 笔2025-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $413.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $619.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $741.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 3 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 4 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $271.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 3 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $365.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $435.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $848.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 2 笔2025-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $413.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301448518
企查查编码QVNJWJ6PMA
成立日期1992-04-23
联系地址55 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HẢI NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842838222730
邮箱hainam@hainam.vn
传真+842838294440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030392冷冻鲨鱼鳍
030711牡蛎
070190鲜马铃薯
190220包馅面食
392410塑料餐具
761510铝制家用器具
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
160555加工章鱼
190220包馅面食
030752冷冻章鱼
190590其他食品制剂
030695熏制虾类
160554加工墨鱼鱿鱼
110429加工谷物颗粒
030743冻墨鱼鱿鱼
071232干木耳
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔1$49.5K
越南1$31.9K
中国2$12.4K
加拿大1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国48$5.74M
日本30$3.00M
中国台湾14$1.42M
越南11$1.40M
比利时5$920.9K
意大利3$251.0K
挪威1$64.1K
RE1$30.4K
美国2$20.2K
瑞士4$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sineurope Pte. Ltd.新加坡1$49.5K冷冻鲨鱼鳍、冻鲭鱼
Exofood S.A.越南1$31.9K包馅面食
Yunnan Wanhui International Trade Co., Ltd.中国1$9.3K鲜马铃薯
Safe Coast Seafoods LLC加拿大1$3.9K牡蛎
Wanbaolong (Zhangzhou) Metal Product Co., Ltd.中国1$3.1K贱金属盖、铝制家用器具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exofood S.A.法国40$5.42M包馅面食、其他食品制剂
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本30$3.00M冷冻鱼肉、冷冻虾
Land Young Foods Co., Ltd.越南15$1.52M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Thalassa Seafoods N.V.比利时5$920.9K冷冻虾、冻鲶鱼片
Exofood S.A.越南4$684.1K包馅面食、其他食品制剂
Thalassa Seafoods NV越南2$339.2K加工墨鱼鱿鱼、加工章鱼
Gelaustral法国8$326.5K熏制虾类
PRODA S.p.A.意大利3$251.0K冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Matsuda Sangyo Co., Ltd.越南2$200.1K铜废料、冷冻鱼片
Stutzer & Co. AG瑞士4$8.5K保藏虾制品、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24冷冻鲨鱼鳍SINEUROPE PTE LTD厄瓜多尔$49.5K
2025-01-07鲜马铃薯YUNNAN WANHUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.3K
2024-10-28包馅面食EXOFOOD SA越南$31.9K
2024-07-17塑料餐具WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD中国$1.4K
2024-07-17贱金属盖WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD中国$508
2024-07-17贱金属盖WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD中国$495
2024-07-17铝制家用器具WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD中国$693
2024-04-17牡蛎SAFE COAST SEAFOODS LLC加拿大$3.9K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24未煮意面Exofood S.A.法国$12
2026-04-24未煮意面Exofood S.A.法国$10
2026-04-24包馅面食Exofood S.A.法国$105.2K
2026-04-24包馅面食Exofood S.A.法国$112.1K
2026-04-17其他食品制剂Exofood S.A.法国$33.9K
2026-04-17其他食品制剂Exofood S.A.法国$12
2026-04-08冷冻章鱼LAND YOUNG FOODS CO LTD中国台湾$10.7K
2026-04-08冷冻章鱼LAND YOUNG FOODS CO LTD中国台湾$92.6K
2026-04-07加工章鱼Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$10.4K
2026-04-07加工章鱼Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$34.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →