Hai Nam Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 加工章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hải Nam
5
进口笔数
119
出口笔数
$97.7K
进口金额
$12.85M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301448518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWJ6PMA |
| 成立日期 | 1992-04-23 |
| 联系地址 | 55 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HẢI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842838222730 |
| 邮箱 | hainam@hainam.vn |
| 传真 | +842838294440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030392 | 冷冻鲨鱼鳍 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160555 | 加工章鱼 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 071232 | 干木耳 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 1 | $49.5K |
| 越南 | 1 | $31.9K |
| 中国 | 2 | $12.4K |
| 加拿大 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 48 | $5.74M |
| 日本 | 30 | $3.00M |
| 中国台湾 | 14 | $1.42M |
| 越南 | 11 | $1.40M |
| 比利时 | 5 | $920.9K |
| 意大利 | 3 | $251.0K |
| 挪威 | 1 | $64.1K |
| RE | 1 | $30.4K |
| 美国 | 2 | $20.2K |
| 瑞士 | 4 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sineurope Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.5K | 冷冻鲨鱼鳍、冻鲭鱼 |
| Exofood S.A. | 越南 | 1 | $31.9K | 包馅面食 |
| Yunnan Wanhui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 鲜马铃薯 |
| Safe Coast Seafoods LLC | 加拿大 | 1 | $3.9K | 牡蛎 |
| Wanbaolong (Zhangzhou) Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 贱金属盖、铝制家用器具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exofood S.A. | 法国 | 40 | $5.42M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 30 | $3.00M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Land Young Foods Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.52M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | 5 | $920.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Exofood S.A. | 越南 | 4 | $684.1K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Thalassa Seafoods NV | 越南 | 2 | $339.2K | 加工墨鱼鱿鱼、加工章鱼 |
| Gelaustral | 法国 | 8 | $326.5K | 熏制虾类 |
| PRODA S.p.A. | 意大利 | 3 | $251.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $200.1K | 铜废料、冷冻鱼片 |
| Stutzer & Co. AG | 瑞士 | 4 | $8.5K | 保藏虾制品、包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 冷冻鲨鱼鳍 | SINEUROPE PTE LTD | 厄瓜多尔 | $49.5K |
| 2025-01-07 | 鲜马铃薯 | YUNNAN WANHUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-10-28 | 包馅面食 | EXOFOOD SA | 越南 | $31.9K |
| 2024-07-17 | 塑料餐具 | WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-17 | 贱金属盖 | WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $508 |
| 2024-07-17 | 贱金属盖 | WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-07-17 | 铝制家用器具 | WANBAOLONG (ZHANGZHOU) METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $693 |
| 2024-04-17 | 牡蛎 | SAFE COAST SEAFOODS LLC | 加拿大 | $3.9K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未煮意面 | Exofood S.A. | 法国 | $12 |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | Exofood S.A. | 法国 | $10 |
| 2026-04-24 | 包馅面食 | Exofood S.A. | 法国 | $105.2K |
| 2026-04-24 | 包馅面食 | Exofood S.A. | 法国 | $112.1K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Exofood S.A. | 法国 | $33.9K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Exofood S.A. | 法国 | $12 |
| 2026-04-08 | 冷冻章鱼 | LAND YOUNG FOODS CO LTD | 中国台湾 | $10.7K |
| 2026-04-08 | 冷冻章鱼 | LAND YOUNG FOODS CO LTD | 中国台湾 | $92.6K |
| 2026-04-07 | 加工章鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 加工章鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $34.9K |