Sunriver Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP TAM XUYêN
3
进口笔数
511
出口笔数
$65.8K
进口金额
$7.97M
出口金额
2023-09-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401135881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXF0X71 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Lô C7-3, C7-4 đường N4, KCN Hàm Kiệm 1, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP TAM XUYÊN |
| 企业英文名称 | SUNRIVER AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C7-3, C7-4 đường N4, KCN Hàm Kiệm 1, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84383353252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 223.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080830 | 鲜梨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 810909 | 810909 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 279 | $4.56M |
| 新加坡 | 75 | $1.31M |
| 马来西亚 | 74 | $895.3K |
| 中国香港 | 53 | $788.1K |
| 越南 | 4 | $69.8K |
| 印度 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.8K | 鲜葡萄、柑橘 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd. | 中国 | 276 | $4.51M | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| Hupco Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $1.31M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| 3b140f1cf23bf13008bb3dc047feef0f | 44 | $682.4K | ||
| YOU FA FRUIT CO | 中国香港 | 40 | $604.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| HUNG HING | 13 | $149.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| 2992989198dbd5303ee92040c5ffec79 | 8 | $113.5K | ||
| BEIJING YIYANG TECHNOLOGY CO., LTD. | 5 | $68.6K | 其他鲜果 | |
| SINH TY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $66.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| YOU FA FRUIT CO HONGKONG KL | 中国香港 | 5 | $65.6K | 其他鲜果 |
| 1aa17c2d9a9fb69ec8d945cf91bd2afc | 13 | $26.0K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 鲜梨 | SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-09-05 | 鲜梨 | SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-08-22 | 鲜梨 | SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-08-22 | 鲜梨 | SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-06-06 | 鲜梨 | SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD | 中国 | $23.9K |
出口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUNG HING | — | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUNG HING | — | $625 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | BEIJING YIYANG TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $13.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUNG HING | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUNG HING | — | $11.2K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | HUNG HING | — | $1.7K |
| 2026-04-24 | 高淀粉甘薯 | HUNG HING | — | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | HUNG HING | — | $7.0K |