Sunriver Agricultural Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP TAM XUYêN

3
进口笔数
511
出口笔数
$65.8K
进口金额
$7.97M
出口金额
2023-09-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $132.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $457.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.8K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $132.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $457.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.8K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 21 笔

工商档案

企业注册号3401135881
企查查编码QVNPXF0X71
成立日期2016-10-12
联系地址Lô C7-3, C7-4 đường N4, KCN Hàm Kiệm 1, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP TAM XUYÊN
企业英文名称SUNRIVER AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C7-3, C7-4 đường N4, KCN Hàm Kiệm 1, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84383353252
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本223.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080830鲜梨

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
810909810909
071420高淀粉甘薯
080440鳄梨
080450番石榴芒果山竹
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$4.56M
新加坡75$1.31M
马来西亚74$895.3K
中国香港53$788.1K
越南4$69.8K
印度1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd.中国3$65.8K鲜葡萄、柑橘

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd.中国276$4.51M其他鲜果、鲜葡萄
Hupco Pte. Ltd.新加坡75$1.31M其他鲜果、番石榴芒果山竹
3b140f1cf23bf13008bb3dc047feef0f44$682.4K
YOU FA FRUIT CO中国香港40$604.8K其他鲜果、鲜榴莲
HUNG HING13$149.7K其他鲜果、鲜榴莲
2992989198dbd5303ee92040c5ffec798$113.5K
BEIJING YIYANG TECHNOLOGY CO., LTD.5$68.6K其他鲜果
SINH TY INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港5$66.0K其他鲜果、鲜榴莲
YOU FA FRUIT CO HONGKONG KL中国香港5$65.6K其他鲜果
1aa17c2d9a9fb69ec8d945cf91bd2afc13$26.0K

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-05鲜梨SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD中国$7.2K
2023-09-05鲜梨SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD中国$12.5K
2023-08-22鲜梨SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD中国$11.6K
2023-08-22鲜梨SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD中国$10.6K
2023-06-06鲜梨SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD中国$23.9K

出口(共 511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜果HUNG HING$9.8K
2026-04-28其他鲜果HUNG HING$625
2026-04-28其他鲜果BEIJING YIYANG TECHNOLOGY CO., LTD.$13.4K
2026-04-28其他鲜果SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD中国$12.4K
2026-04-28其他鲜果HUNG HING$1.4K
2026-04-28其他鲜果HUNG HING$11.2K
2026-04-25其他鲜果SHENZHEN YUANXING FRUIT CO LTD中国$12.9K
2026-04-24其他鲜果HUNG HING$1.7K
2026-04-24高淀粉甘薯HUNG HING$1.9K
2026-04-24其他鲜果HUNG HING$7.0K

相关企业 · 同类产品

Sunriver Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →