VUNG ANG GREEN ENERGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH VũNG áNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002255400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q6020W |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH VŨNG ÁNG |
| 企业英文名称 | VUNG ANG GREEN ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0374678012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING HAIRUI HEAT PRESERVATION MATERIAL LTD LIABILITY CO | 中国 | 2 | $28.3K | 矿物棉、矿物燃料成型机 |
| NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | PET塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-11-27 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2023-11-27 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $472 |
| 2023-11-27 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-11-27 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $287 |
| 2023-11-27 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-07-03 | 矿物棉 | NANJING HAIRUI HEAT PRESERVATION MATERIAL LTD LIABILITY CO | 中国 | $7.9K |
| 2023-07-03 | 矿物棉 | NANJING HAIRUI HEAT PRESERVATION MATERIAL LTD LIABILITY CO | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-03 | 矿物棉 | NANJING HAIRUI HEAT PRESERVATION MATERIAL LTD LIABILITY CO | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-02 | 矿物棉 | NANJING HAIRUI HEAT PRESERVATION MATERIAL LTD LIABILITY CO | 中国 | $7.6K |