Ruijie Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ RUIJIE VIệT NAM
- 邮箱101
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$77.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202188562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDHKG6K |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Số Nhà 12B Manhattan 06, Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ RUIJIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUIJIE VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 27 lô LK5 Khu nhà ở dành cho người thu nhập thấp, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0782001980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Wisdom Intelligence Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 8471机器零件 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $860 |
| 2026-01-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $45.4K |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-01-15 | 其他自动数据处理系统 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $6.7K |
| 2026-01-15 | 存储单元 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-01-15 | 非CRT电脑显示器 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-01-15 | 通信设备 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $0 |
| 2026-01-15 | 通信设备 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $8.6K |
| 2026-01-15 | 存储单元 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | — | $2.5K |