CIVIP Computer & Technology Transfer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ CIVIP
15
进口笔数
203
出口笔数
$3.4K
进口金额
$638.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300333279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0PHNQW |
| 成立日期 | 2005-06-21 |
| 联系地址 | Số 750 Quang Trung, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ CIVIP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 750 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842553729729 |
| 邮箱 | sales@civip.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $2.0K |
| 马来西亚 | 5 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $221 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $637.0K |
| 马来西亚 | 5 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $3.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 74 | $408.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 25 | $69.1K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 21 | $55.6K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.7K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 4 | $21.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $16.3K | 印刷标签、弹性针织布 |
| MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | 6 | $7.2K | 制鞋机械、非CRT电脑显示器 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.7K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $1.8K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $194 |
| 2025-11-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-08-20 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2025-07-15 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $574 |
| 2025-01-13 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $383 |
| 2024-11-30 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $221 |
| 2024-11-18 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-10-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2024-08-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $460 |
| 2024-04-09 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 10公斤以下便携电脑 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | $165 |