ROBMAC TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ROBMAC
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$20.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500665542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABYQ02G |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vinh Tiến, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ROBMAC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vinh Tiến, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84976774570 |
| 邮箱 | kv1036@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANBO ENC CO LTD | 越南 | 12 | $11.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BAMBI (VIETNAM) LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 金属表带、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $521 |
| 2025-12-29 | 750W以下交流电机 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-27 | 750W以下交流电机 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-10-29 | 滚珠轴承 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-09-30 | 传动轴及曲柄 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $779 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $275 |
| 2025-09-27 | 其他钢铁制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $779 |