AN TAM PHAT HOANG DUY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN TâM PHáT HOàNG DUY
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603702124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2HN6TC |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | D11/K99, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHÁT HOÀNG DUY |
| 企业英文名称 | AN TAM PHAT HOANG DUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D11/K99, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987030472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| CONG TY TNHH CDC PNEUMATICS VINA | 越南 | 1 | $780 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他钢铁管件 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-01-21 | 重型称重机 | CONG TY TNHH CDC PNEUMATICS VINA | 越南 | $406 |
| 2026-01-21 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH CDC PNEUMATICS VINA | 越南 | $374 |
| 2026-01-16 | 塑料管件 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-01-16 | 塑料地板 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-01-16 | 自粘塑料卷 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-01-16 | 硫化橡胶地板 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-01-16 | 自粘塑料卷 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-01-16 | 塑胶涂层手套 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-01-16 | 非液体温度计 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |