EPS Vietnam Engineering & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Và Công Nghệ Eps Việt Nam
12
进口笔数
5
出口笔数
$49.6K
进口金额
$32.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-04-03
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310485121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7H95E1 |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | 235/60 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ EPS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235/60 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913635131 |
| 邮箱 | admin@epsasia.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $36.0K |
| 新加坡 | 2 | $5.4K |
| 日本 | 3 | $4.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 3 | $263 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Pioneer Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $36.0K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Swee Hin Power Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| FTS Autotechnic Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| COSMIC LOGISTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 机械零件、钢绞线缆 |
| 2afd23bde158c25d3cd84a609af78687 | 1 | $1.7K | ||
| Japan MK Industry Corporation | 日本 | 1 | $766 | 机械零件、其他食品制剂 |
| Tat Hong Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $462 | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Huiyi Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布 |
| Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $50 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.8K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | FTS AUTOTECHNIC PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | FTS AUTOTECHNIC PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-08-26 | 其他橡胶轮胎 | SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD. | 泰国 | $3.6K |
| 2025-08-26 | 其他橡胶轮胎 | SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD. | 泰国 | $6.8K |
| 2025-08-26 | 其他橡胶轮胎 | Siam Pioneer Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2025-08-26 | 其他橡胶轮胎 | SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD. | 泰国 | $1.6K |
| 2025-08-26 | 其他橡胶轮胎 | SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2024-08-01 | 阀门龙头 | FTS AUTOTECHNIC PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-07-02 | 大功率晶体管 | ANHUI HUIYI COMMUNICATION TECHNOLOG | 中国 | $60 |
| 2024-07-02 | 750W-75kW直流电机 | ANHUI HUIYI COMMUNICATION TECHNOLOG | 中国 | $40 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 铅酸蓄电池 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-10-17 | 电动叉车 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $9.6K |
| 2023-10-09 | 铅酸蓄电池 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2023-10-06 | 铅酸蓄电池 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-02-21 | 铅酸蓄电池 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |