EPS Vietnam Engineering & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他橡胶轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Và Công Nghệ Eps Việt Nam

12
进口笔数
5
出口笔数
$49.6K
进口金额
$32.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-04-03
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310485121
企查查编码QVNU7H95E1
成立日期2010-11-30
联系地址235/60 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ EPS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址235/60 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84913635131
邮箱admin@epsasia.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401290其他橡胶轮胎
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
840999柴油机零件
843120机械零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
850132750W-75kW直流电机
850720铅酸蓄电池
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850720铅酸蓄电池
842710电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$36.0K
新加坡2$5.4K
日本3$4.5K
中国台湾1$1.8K
印度尼西亚1$1.7K
中国3$263

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$32.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Pioneer Rubber Co., Ltd.泰国2$36.0K工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
Swee Hin Power Systems Pte. Ltd.新加坡1$4.9K铅酸蓄电池、静止变流器
FTS Autotechnic Pte. Ltd.新加坡2$3.7K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
COSMIC LOGISTICS CORP ORATION中国台湾1$1.8K机械零件、钢绞线缆
2afd23bde158c25d3cd84a609af786871$1.7K
Japan MK Industry Corporation日本1$766机械零件、其他食品制剂
Tat Hong Machinery Pte. Ltd.新加坡1$462土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Anhui Huiyi Communication Technology Co., Ltd.中国1$160聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布
Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd.中国1$53其他塑料制品、塑料装饰品
Shanghai Xiangshang Co., Ltd.俄罗斯1$50电力控制板、其他缝纫机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南4$22.8K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南1$9.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08阀门龙头FTS AUTOTECHNIC PTE LTD日本$1.2K
2026-04-08阀门龙头FTS AUTOTECHNIC PTE LTD日本$1.2K
2025-08-26其他橡胶轮胎SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD.泰国$3.6K
2025-08-26其他橡胶轮胎SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD.泰国$6.8K
2025-08-26其他橡胶轮胎Siam Pioneer Rubber Co., Ltd.泰国$4.8K
2025-08-26其他橡胶轮胎SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD.泰国$1.6K
2025-08-26其他橡胶轮胎SIAM PIONEER RUBBER CO.,LTD.泰国$5.0K
2024-08-01阀门龙头FTS AUTOTECHNIC PTE LTD日本$1.3K
2024-07-02大功率晶体管ANHUI HUIYI COMMUNICATION TECHNOLOG中国$60
2024-07-02750W-75kW直流电机ANHUI HUIYI COMMUNICATION TECHNOLOG中国$40

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03铅酸蓄电池CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2024-10-17电动叉车CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$9.6K
2023-10-09铅酸蓄电池Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2023-10-06铅酸蓄电池CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2023-02-21铅酸蓄电池CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$8.3K

相关企业 · 同类产品

EPS Vietnam Engineering & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →