DAI GIA THINH PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM ĐạI GIA THịNH
1
进口笔数
6
出口笔数
$4.4K
进口金额
$188.3K
出口金额
2023-07-10
最近进口
2025-07-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702927344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWRXKJ7 |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | 0087, tổ 8, khu phố An Thành, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM ĐẠI GIA THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0087, tổ 8, khu phố An Thành, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84985055151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $188.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Timber Inc | 美国 | 1 | $4.4K | 橡木原木、松木原木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | 3 | $121.4K | 其他木家具、木制家具零件 |
| VERTEX FURNITURE LLC | 美国 | 1 | $45.1K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Ambiluux Furniture Collections | 美国 | 2 | $21.8K | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 松木原木 | Galaxy Timber Inc | 美国 | $4.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Siplec France | 法国 | $210 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Siplec France | 法国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Siplec France | 法国 | $95 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Siplec France | 法国 | $40 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $870 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $672 |
| 2025-07-17 | 非木制家具件 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $10.4K |
| 2025-07-17 | 非木制家具件 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $8.7K |
| 2025-07-17 | 非木制家具件 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $18.2K |
| 2025-07-17 | 非木制家具件 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $9.5K |