Duc Anh Investment & Services Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DịCH Vụ ĐứC ANH
3
进口笔数
12
出口笔数
$17.3K
进口金额
$8.56M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2024-01-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108432943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGYD35V |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | NV 1 Lô 3, Khu Đô Thị An Lạc, Tổ dân phố số 1, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV 1 Lô 3, Khu Đô Thị An Lạc, Tổ dân phố số 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842422040999 |
| 邮箱 | congtydautuvaphattrienducanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $8.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Flying Eagle Boat Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 7.5米以上游艇、非充气娱乐船 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 1 | $5.2K | ||
| Shenyang Ourpromise Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 医用家具、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $8.56M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他车辆 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-08 | 其他车辆 | SHENYANG OURPROMISE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-27 | 非充气娱乐船 | HANGZHOU FLYING EAGLE BOAT CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 电热电阻器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $160 |
| 2024-01-29 | 其他人造窄幅布 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $204 |
| 2024-01-29 | 塑料衣着附件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $85 |
| 2024-01-29 | 植物制扫帚 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $59 |
| 2024-01-29 | 扫帚刷子 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $45 |
| 2024-01-29 | 其他粗加工木材 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $27 |
| 2024-01-29 | 粘聚云母片 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $383 |
| 2023-11-24 | 非棉针织背心 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $435 |
| 2023-11-24 | 非磁带视频设备 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $422 |
| 2023-11-24 | 电测仪表 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $24 |