Kim Ngu Fish Sauce Mfg. Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 肉鱼提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Nước Mắm Kim Ngư
1
进口笔数
100
出口笔数
$10.9K
进口金额
$2.67M
出口金额
2024-06-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400562457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCRB5D8 |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Lô 12 A khu quy hoạch sản xuất nước mắm Phú Hài, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT NƯỚC MẮM KIM NGƯ |
| 企业英文名称 | KIM NGU FISH SAUCE MANUFACTURING COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A12A khu quy hoạch sản xuất nước mắm Phú Hài, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng |
| 经营范围 | không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, vũ trường, phòng hát karaoke) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842523810661 |
| 传真 | 0623810698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160300 | 肉鱼提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160300 | 肉鱼提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $2.19M |
| 越南 | 9 | $285.3K |
| 菲律宾 | 11 | $192.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICFOOD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.9K | 肉鱼提取物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICFOOD Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.28M | 高淀粉甘薯、肉鱼提取物 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 26 | $890.3K | 包馅面食、胡椒粉 |
| ICFOOD Co., Ltd. | 越南 | 7 | $216.7K | 肉鱼提取物、其他食品制剂 |
| Lorenzana Food Corp. | 菲律宾 | 10 | $158.6K | 肉鱼提取物、其他食品制剂 |
| CJ CheilJedang Corp. | 越南 | 2 | $68.6K | 包馅面食、肉鱼提取物 |
| Lorenzana Food Corporation | 美国 | 1 | $33.4K | 肉鱼提取物 |
| Dong Nam Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.2K | 混合调味料、肉鱼提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 越南 | $10.9K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $31.1K |
| 2026-04-25 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-17 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-03-28 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-03-18 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-03-06 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-02-23 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-02-11 | 肉鱼提取物 | LORENZANA FOOD CORP ORATION | 菲律宾 | $7.7K |
| 2026-01-20 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $30.3K |