Tan Phat Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị xây dựng và chiếu sáng đô thị Tấn Phát - Hưng Yên
13
进口笔数
22
出口笔数
$8.13M
进口金额
$127.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900243894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP2CPXQ |
| 成立日期 | 2006-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ TẤN PHÁT-HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TAN PHAT - HUNG YEN EQUIPMENT OF CONSTRUCTION AND CITY LIGHTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02213963627 |
| 邮箱 | tanphat_lcm@yahoo.com |
| 传真 | 02213963627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 850134 | 375千瓦以上直流电机 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $5.49M |
| 中国 | 11 | $2.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $127.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 1 | $2.95M | ||
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $2.54M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Zhangjiagang City Sutai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $773.0K | 耐火混合料、矿物棉 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $759.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 2 | $495.1K | ||
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $454.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.8K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $127.2K | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $1.47M |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $1.47M |
| 2026-03-12 | 电热电阻器 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $2.54M |
| 2026-02-27 | 375千瓦以上直流电机 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-02-27 | 电热电阻器 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $830 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $716 |
| 2024-09-09 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $78.4K |
| 2024-09-09 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $46.9K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $476 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $422 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |