Manh Cuong Office Machinery Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MáY VăN PHòNG MạNH CườNG
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$112.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301189659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6TEV1S |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Số 02 Đường Nguyễn Văn Siêu, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY VĂN PHÒNG MẠNH CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Đường Nguyễn Văn Siêu, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223825555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $101.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $112.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 轻质未涂布纸 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-08 | 轻质未涂布纸 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-08 | 10公斤以下便携电脑 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-08 | 10公斤以下便携电脑 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 存储单元 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-08 | 10公斤以下便携电脑 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 10公斤以下便携电脑 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 存储单元 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $121 |