TSC Technology Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 895 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ TSC VIệT NAM

50
进口笔数
895
出口笔数
$252.1K
进口金额
$7.42M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $65.2K · 18 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $107.2K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 17 笔2024-01进口 $36.8K · 1 笔出口 $78.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 15 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $133.7K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 19 笔2024-05进口 $18.6K · 4 笔出口 $112.0K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 29 笔2024-08进口 $362 · 1 笔出口 $142.7K · 22 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $150.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 22 笔2024-11进口 $7.1K · 4 笔出口 $118.4K · 23 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $176.5K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 17 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $178.2K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 26 笔2025-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $235.5K · 31 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $137.0K · 21 笔2025-06进口 $522 · 2 笔出口 $162.1K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 23 笔2025-08进口 $994 · 2 笔出口 $173.3K · 31 笔2025-09进口 $67.6K · 4 笔出口 $148.7K · 25 笔2025-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $174.5K · 34 笔2025-11进口 $767 · 3 笔出口 $133.9K · 32 笔2025-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $200.1K · 26 笔2026-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $167.7K · 29 笔2026-02进口 $66 · 1 笔出口 $76.9K · 22 笔2026-03进口 $3.3K · 5 笔出口 $148.5K · 32 笔2026-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $293.1K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $65.2K · 18 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $107.2K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 17 笔2024-01进口 $36.8K · 1 笔出口 $78.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 15 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $133.7K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 19 笔2024-05进口 $18.6K · 4 笔出口 $112.0K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 29 笔2024-08进口 $362 · 1 笔出口 $142.7K · 22 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $150.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 22 笔2024-11进口 $7.1K · 4 笔出口 $118.4K · 23 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $176.5K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 17 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $178.2K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 26 笔2025-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $235.5K · 31 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $137.0K · 21 笔2025-06进口 $522 · 2 笔出口 $162.1K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 23 笔2025-08进口 $994 · 2 笔出口 $173.3K · 31 笔2025-09进口 $67.6K · 4 笔出口 $148.7K · 25 笔2025-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $174.5K · 34 笔2025-11进口 $767 · 3 笔出口 $133.9K · 32 笔2025-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $200.1K · 26 笔2026-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $167.7K · 29 笔2026-02进口 $66 · 1 笔出口 $76.9K · 22 笔2026-03进口 $3.3K · 5 笔出口 $148.5K · 32 笔2026-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $293.1K · 25 笔

工商档案

企业注册号0107731027
企查查编码QVNBYEJ9MJ
成立日期2017-02-21
联系地址199 Xuân Thủy, tổ 19, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TSC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TSC TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址HH-14.1- 15.1 Tòa HH nhà Khu NOXH cho CBCS Bộ Công An, 43 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84901218558
邮箱support247@tscservices.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
850490变压器零件
8473308471机器零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
847190数据处理机
850720铅酸蓄电池
847180其他自动数据处理部件
852990通信设备零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
961210打字机色带
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$234.1K
印度尼西亚8$12.4K
菲律宾1$5.6K
日本1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南891$7.41M
韩国4$3.2K
中国1$212

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$230.4K自动断路器、1000伏以下保险丝
PFU Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$14.9K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Micro Star International Co., Ltd.越南8$2.7K8471机器零件、其他自动数据处理部件
dedc6b62b07ad0ddf072676b66bd39ed3$2.4K
Lian Zheng Electronic (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$888变压器零件、静止变流器
EATON ELECTRIC (SINGAPORE) P/L C/O UPS W/HSE新加坡2$624静止变流器、变压器零件
HKC OVERSEAS LTD中国香港2$116通信设备零件、彩色电视接收机
Ao Heng Fat Technology Co., Ltd.俄罗斯1$66其他印刷机零件
Micro-Star International Co., Ltd.波兰1$268471机器零件

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南28$1.67M其他电子IC、8471机器零件
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南40$1.30M其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南42$583.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南45$321.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南33$250.4K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南37$249.1K木托盘、乙烯聚合物塑料
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南40$155.4K合成纤维缝纫线、色织棉布
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南49$139.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Top Textiles Ltd.越南40$134.7K其他硫酸盐、烧碱溶液
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南35$44.4K含环氧乙烷化学品、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25数据处理机PFU ASIA PACIFIC PTE LTD中国$183
2026-04-258471机器零件PFU ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$215
2026-04-258471机器零件PFU ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$215
2026-04-25数据处理机PFU ASIA PACIFIC PTE LTD中国$183
2026-04-24静止变流器PFU ASIA PACIFIC PTE LTD中国$23
2026-04-24静止变流器PFU ASIA PACIFIC PTE LTD中国$23
2026-04-24静止变流器PFU ASIA PACIFIC PTE LTD中国$21
2026-04-24静止变流器PFU ASIA PACIFIC PTE LTD中国$21
2026-04-24带接头绝缘电线PFU ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$10
2026-04-24电力控制板PFU ASIA PACIFIC PTE LTD中国$163

出口(共 895)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27数据处理机DKT VINA CO LTD越南$631
2026-04-27其他照相机CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$739
2026-04-278471机器零件DKT VINA CO LTD越南$124
2026-04-2710公斤以下便携电脑CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$938
2026-04-27通信设备CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$245
2026-04-27锂离子电池CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$325
2026-04-27自动数据处理输入输出单元KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$47
2026-04-27通信设备NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$749
2026-04-27通信设备DKT VINA CO LTD越南$33
2026-04-278471机器零件DKT VINA CO LTD越南$90

相关企业 · 同类产品

TSC Technology Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →