TSC Technology Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 895 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ TSC VIệT NAM
50
进口笔数
895
出口笔数
$252.1K
进口金额
$7.42M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107731027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYEJ9MJ |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | 199 Xuân Thủy, tổ 19, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TSC TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HH-14.1- 15.1 Tòa HH nhà Khu NOXH cho CBCS Bộ Công An, 43 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84901218558 |
| 邮箱 | support247@tscservices.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $234.1K |
| 印度尼西亚 | 8 | $12.4K |
| 菲律宾 | 1 | $5.6K |
| 日本 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 891 | $7.41M |
| 韩国 | 4 | $3.2K |
| 中国 | 1 | $212 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $230.4K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $14.9K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Micro Star International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.7K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| dedc6b62b07ad0ddf072676b66bd39ed | 3 | $2.4K | ||
| Lian Zheng Electronic (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $888 | 变压器零件、静止变流器 |
| EATON ELECTRIC (SINGAPORE) P/L C/O UPS W/HSE | 新加坡 | 2 | $624 | 静止变流器、变压器零件 |
| HKC OVERSEAS LTD | 中国香港 | 2 | $116 | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Ao Heng Fat Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $66 | 其他印刷机零件 |
| Micro-Star International Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $26 | 8471机器零件 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.67M | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $583.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $321.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $250.4K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $249.1K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 40 | $155.4K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $139.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 40 | $134.7K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $44.4K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 数据处理机 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-25 | 8471机器零件 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $215 |
| 2026-04-25 | 8471机器零件 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $215 |
| 2026-04-25 | 数据处理机 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-24 | 带接头绝缘电线 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | PFU ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $163 |
出口(共 895)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 数据处理机 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $631 |
| 2026-04-27 | 其他照相机 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $739 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $938 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $245 |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $325 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $749 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $90 |