Briday Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HồNG LợI
11
进口笔数
79
出口笔数
$483.2K
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-03-23
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313765656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V3RJRT |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 1014/61 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HỒNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/2/44 Phạm Quý Thích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84909169802 |
| 邮箱 | hongloi1511@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721632 | 工字钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $483.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $1.61M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD. | 中国 | 2 | $264.8K | 静止变流器、通信设备 |
| Rosewool Insulation Refractory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.0K | 矿物棉、其他石制品 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.8K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Ningbo Mayor Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 涂层钢丝制品、纱线花边制造机 |
| Ningbo Mayor Supply Chain Management Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.1K | 工业热交换器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $445.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 20 | $284.4K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $267.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 18 | $251.5K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $233.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | 1 | $64.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Deheng Vietnam New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.4K | 绝缘电线、其他连续输送机 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 电测仪表 | SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD. | 中国 | $484 |
| 2026-01-22 | 通信设备 | SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD. | 中国 | $577 |
| 2026-01-22 | 高压控制板 | SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 高压控制板 | SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD. | 中国 | $117.9K |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD. | 中国 | $29.1K |
| 2026-01-13 | 耐火混合料 | ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-13 | 涂层钢丝制品 | ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-13 | 钠硅酸盐 | ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-13 | 耐火混合料 | ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD | 中国 | $24.8K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | DEHENG VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | DEHENG VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | DEHENG VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $476 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 其他气泵 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $19.1K |