Briday Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HồNG LợI

11
进口笔数
79
出口笔数
$483.2K
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-03-23
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $274.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-12进口 $54.2K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $399.3K · 5 笔出口 $24.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $274.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-12进口 $54.2K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $399.3K · 5 笔出口 $24.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313765656
企查查编码QVN6V3RJRT
成立日期2016-04-20
联系地址Số 1014/61 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HỒNG LỢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/2/44 Phạm Quý Thích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84909169802
邮箱hongloi1511@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
381600耐火混合料
841950工业热交换器
283919钠硅酸盐
680690其他矿物绝缘材料
731431镀锌钢丝网
731449涂层钢丝制品
841370其他离心泵
841459其他风扇
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
854449绝缘电线
841459其他风扇
830249贱金属配件
391723硬质PVC管
721632工字钢
730630焊接钢管
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$483.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$1.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD.中国2$264.8K静止变流器、通信设备
Rosewool Insulation Refractory Co., Ltd.中国2$110.0K矿物棉、其他石制品
Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd.中国4$78.8K纸手帕毛巾、金属切割锯
Ningbo Mayor Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$26.6K涂层钢丝制品、纱线花边制造机
Ningbo Mayor Supply Chain Management Co., Ltd.古巴1$3.1K工业热交换器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topsun Co., Ltd. (Vietnam)越南13$445.2K其他塑料制品、其他纸制品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南20$284.4K其他泡沫塑料、木托盘
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南11$267.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南18$251.5K其他印刷品、其他钢铁制品
Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd.越南9$233.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南1$64.8K其他塑料制品、绝缘电线
Deheng Vietnam New Material Technology Co., Ltd.越南4$36.4K绝缘电线、其他连续输送机
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南1$12.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南1$10.7K其他印刷品、其他泡沫塑料
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南1$5.8K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22电测仪表SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD.中国$484
2026-01-22通信设备SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD.中国$577
2026-01-22高压控制板SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD.中国$1.6K
2026-01-22高压控制板SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD.中国$117.9K
2026-01-22静止变流器SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD.中国$4.5K
2026-01-22静止变流器SHENZHEN JIAN'AN LABOR SERVICES CO., LTD.中国$29.1K
2026-01-13耐火混合料ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD中国$5.1K
2026-01-13涂层钢丝制品ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD中国$4.0K
2026-01-13钠硅酸盐ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD中国$510
2026-01-13耐火混合料ROSEWOOL INSULATION REFRACTORY CO LTD中国$24.8K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他钢铁结构体DEHENG VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-03-23其他钢铁结构体DEHENG VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2026-03-23其他钢铁结构体DEHENG VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.2K
2026-02-26电力控制板CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$1.9K
2026-02-26电力控制板CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$1.0K
2026-02-26气体过滤机械CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$2.0K
2026-02-26电力控制板CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$476
2026-02-26电力控制板CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$1.5K
2026-02-26钢制气罐CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$1.6K
2026-02-26其他气泵CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$19.1K

相关企业 · 同类产品

Briday Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →