Phuong Thao LS Services Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHươNG THảO LS
9
进口笔数
0
出口笔数
$259.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900874512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NQRERV |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 193, đường Lương Thế Vinh, khối 6, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG THẢO LS |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO LS SERVICES IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84963560828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $259.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $259.9K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-08 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-07-08 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-07-08 | 合成纤维绳 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $625 |
| 2023-07-08 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2023-07-08 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-07-08 | 其他焊接机 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-24 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-05-30 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-30 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-05-30 | 车用锁具 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |