Nguyen Gia Plywood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLYWOOD NGUYễN GIA
87
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702940095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG37C75 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số 224-226 đường Ngô Minh Loan, Phường Hợp Minh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLYWOOD NGUYỄN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224-226 đường Ngô Minh Loan, Phường Âu Lâu, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84967541926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841935 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $5.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.81M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.42M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $604.5K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Linyi Risun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $229.9K | 多聚甲醛、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $149.6K | 皮带输送机、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Linyi Titan Globe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电动叉车 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $121.9K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $121.9K |
| 2026-04-21 | 工业干燥机 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-21 | 其他木工机床 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-21 | 工业干燥机 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-21 | 其他木工机床 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.3K |