Arosa Vietnam Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 379 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Arosa Việt Nam
379
进口笔数
0
出口笔数
$7.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106715223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NX8CSW |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 6/54, ngõ 6, chợ Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AROSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AROSA VIET NAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 6/54, ngõ 6, chợ Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84942856856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 379 | $7.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 138 | $3.01M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Pinao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $889.2K | 治疗按摩器具、非PP/PE纤维袋包 |
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 44 | $814.7K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Xiamen Comfort Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 26 | $658.4K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Fujian Yihe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 32 | $518.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $508.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Osama Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $351.2K | 治疗按摩器具、非PP/PE纤维袋包 |
| Irest Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $217.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Behealthy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $178.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $340 |