Agrocrops Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGROCROPS VIệT
- 邮箱33
56
进口笔数
1
出口笔数
$2.25M
进口金额
$15.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-12-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314234707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ83KV96 |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Số 146 Đường C, Khu Trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGROCROPS VIỆT |
| 企业英文名称 | AGROCROPS VIET LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Đường C, Khu Trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931849490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.531亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 150810 | 初榨花生油 |
| 151550 | 芝麻油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $2.19M |
| 印度尼西亚 | 1 | $33.6K |
| 中国 | 1 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrocrops Hong Kong Ltd. | 中国 | 37 | $1.53M | 去壳花生、初榨花生油 |
| Agrocrops Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $717.9K | 干辣椒、去壳花生 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrocrops Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.8K | 去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 去壳花生 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $28.0K |
| 2026-02-24 | 初榨花生油 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $37.0K |
| 2026-01-26 | 芝麻油 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $81.9K |
| 2026-01-12 | 去壳花生 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $17.5K |
| 2026-01-12 | 去壳花生 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $35.0K |
| 2026-01-05 | 芝麻油 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $122.5K |
| 2025-10-21 | 去壳花生 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $17.5K |
| 2025-10-14 | 去壳花生 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $23.5K |
| 2025-08-28 | 初榨花生油 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $37.8K |
| 2025-08-22 | 去壳花生 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $23.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 去壳花生 | AGROCROPS SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $15.8K |