Khanh Linh International Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Khánh Linh
107
进口笔数
5
出口笔数
$2.91M
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-09
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102336256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXXBU09 |
| 成立日期 | 2007-08-03 |
| 联系地址 | Số 21, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84962385868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $2.38M |
| 中国 | 33 | $530.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $38.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huvitz Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $2.01M | 眼科仪器、石材磨床 |
| Shanghai Huvitz Co., Ltd. | 中国 | 19 | $311.6K | 眼科仪器、其他光学测量仪 |
| Danyang Aidaiya Optical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $189.5K | 非玻璃眼镜片、塑料眼镜架 |
| Sam Hyun Trade Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $187.6K | 塑料眼镜架 |
| Danyang Chunqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.9K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| LZN Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.4K | 医用家具、石材磨床 |
| Sam Hyun Trade | 韩国 | 1 | $47.7K | 织机零件、其他缝纫机零件 |
| Huvitz Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.1K | 石材磨床、8464机器零件 |
| Huvitz Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.5K | 眼科仪器、电力控制板 |
| Lzn Korea | 韩国 | 1 | $1.0K | 石材磨床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huvitz Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.2K | 眼科仪器、自动数据处理输入输出单元 |
| Huvitz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.2K | 眼科仪器、8464机器零件 |
| Lzn Korea | 韩国 | 1 | $1.0K | 石材磨床 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-17 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-07 | 非塑料眼镜架 | DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料眼镜架 | DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 塑料眼镜架 | DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-07 | 塑料眼镜架 | DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2026-01-09 | 眼科仪器 | HUVITZ CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-11-07 | 眼科仪器 | HUVITZ | 韩国 | $600 |
| 2025-08-29 | 眼科仪器 | HUVITZ | 韩国 | $600 |
| 2025-07-16 | 石材磨床 | Lzn Korea | 韩国 | $1.0K |
| 2024-02-05 | 眼科仪器 | HUVITZ | 韩国 | $4 |
| 2024-02-05 | 彩色电视接收机 | HUVITZ | 韩国 | $5 |
| 2024-02-05 | 眼科仪器 | HUVITZ | 韩国 | $2 |
| 2024-02-05 | 电力控制板 | HUVITZ | 韩国 | $3 |
| 2024-02-05 | 眼科仪器 | HUVITZ | 韩国 | $19.0K |