Khanh Linh International Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Khánh Linh

107
进口笔数
5
出口笔数
$2.91M
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-09
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-03进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $33.5K · 3 笔出口 $600 · 1 笔2025-09进口 $214.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $600 · 1 笔2025-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.6K · 4 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-02进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $378.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-03进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $33.5K · 3 笔出口 $600 · 1 笔2025-09进口 $214.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $600 · 1 笔2025-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.6K · 4 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-02进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $378.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102336256
企查查编码QVNMXXBU09
成立日期2007-08-03
联系地址Số 21, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH LINH
企业英文名称KHANH LINH INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84962385868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
846420石材磨床
852869其他投影仪
852589其他电视摄像机
900150非玻璃眼镜片
900311塑料眼镜架
852990通信设备零件
940290医用家具
8466918464机器零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器
846420石材磨床
847160自动数据处理输入输出单元
852872彩色电视接收机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国77$2.38M
中国33$530.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$38.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huvitz Co., Ltd.韩国53$2.01M眼科仪器、石材磨床
Shanghai Huvitz Co., Ltd.中国19$311.6K眼科仪器、其他光学测量仪
Danyang Aidaiya Optical Co., Ltd.中国7$189.5K非玻璃眼镜片、塑料眼镜架
Sam Hyun Trade Co., Ltd.韩国9$187.6K塑料眼镜架
Danyang Chunqing Import & Export Co., Ltd.中国6$96.9K非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架
LZN Medical Co., Ltd.中国6$54.4K医用家具、石材磨床
Sam Hyun Trade韩国1$47.7K织机零件、其他缝纫机零件
Huvitz Co., Ltd.加拿大1$8.1K石材磨床、8464机器零件
Huvitz Co., Ltd.韩国4$2.5K眼科仪器、电力控制板
Lzn Korea韩国1$1.0K石材磨床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huvitz Co., Ltd.韩国3$20.2K眼科仪器、自动数据处理输入输出单元
Huvitz Co., Ltd.韩国1$17.2K眼科仪器、8464机器零件
Lzn Korea韩国1$1.0K石材磨床

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$16.8K
2026-04-17眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$6.7K
2026-04-17眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$4.8K
2026-04-17眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$4.8K
2026-04-17眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$6.7K
2026-04-17眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$16.8K
2026-04-07非塑料眼镜架DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD中国$1.8K
2026-04-07塑料眼镜架DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD中国$5.8K
2026-04-07塑料眼镜架DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD中国$9.8K
2026-04-07塑料眼镜架DANYANG AIDAIYA OPTICAL CO LTD中国$1.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$13.0K
2026-01-09眼科仪器HUVITZ CO., LTD韩国$4.2K
2025-11-07眼科仪器HUVITZ韩国$600
2025-08-29眼科仪器HUVITZ韩国$600
2025-07-16石材磨床Lzn Korea韩国$1.0K
2024-02-05眼科仪器HUVITZ韩国$4
2024-02-05彩色电视接收机HUVITZ韩国$5
2024-02-05眼科仪器HUVITZ韩国$2
2024-02-05电力控制板HUVITZ韩国$3
2024-02-05眼科仪器HUVITZ韩国$19.0K

相关企业 · 同类产品

Khanh Linh International Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →