T&W Shoes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY DéP T&W
7
进口笔数
0
出口笔数
$267.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317788132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE15P6U2 |
| 成立日期 | 2023-04-15 |
| 联系地址 | Số 2k Đường số 10, Ấp 2, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY DÉP T&W |
| 企业英文名称 | T&W FOOT WEAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2k Đường số 10, Ấp 2, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899938227 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847982 | 混合机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $230.0K |
| 泰国 | 1 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Feishida Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.3K | 其他多硫化物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Xiamen Huizhimin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.7K | 聚酯纱线≥85%、合成单丝纱 |
| Xiamen Huizhimin Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 乙烯酯共聚物 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-10-16 | 塑料装饰品 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2023-10-16 | 非注塑模具 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-10-16 | 塑料衣着附件 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2023-10-16 | 塑料封口件 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $25 |
| 2023-10-16 | 塑料装饰品 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $324 |
| 2023-10-16 | 低塑聚氯乙烯板 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $612 |
| 2023-10-16 | 塑胶涂层手套 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $432 |
| 2023-10-16 | 其他踝靴 | XIAMEN FEISHIDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $25 |
| 2023-06-30 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XIAMEN HUIZHIMIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.8K |