Shen Mong Ultrasonic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$959.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702781021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGD67XV |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | 1A8/279A,tổ 8, khu phố Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHEN MONG ULTRASONIC |
| 企业英文名称 | SHEN MONG ULTRASONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A8/279A,tổ 8, khu phố Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84942560670 |
| 邮箱 | shenmongvietnam888999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $959.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $766.2K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $188.8K | 聚合物基油漆、600mm以下镀层钢卷 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 1 | $4.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他钢铁结构体 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-05-08 | 液体过滤机械 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2025-04-12 | 电力控制板 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-04-12 | 工业热交换器 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2025-04-04 | 钢制容器(>300升) | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-04-04 | 钢制容器(>300升) | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53.2K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁结构体 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-04-04 | 钢制容器(>300升) | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2025-04-04 | 钢制容器(>300升) | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-04-04 | 钢制容器(>300升) | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.1K |