Nichino Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NICHINO VIệT NAM

138
进口笔数
1
出口笔数
$21.78M
进口金额
$2
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-11-15
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $143.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $439.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $612.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $790.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $592.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $869.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $903.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $415.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $356.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473.2K · 2 笔出口 $2 · 1 笔2024-12进口 $574.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $693.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $968.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $421.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $663.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $515.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $489.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $662.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $498.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $186.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $143.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $439.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $612.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $790.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $592.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $869.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $903.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $415.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $356.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473.2K · 2 笔出口 $2 · 1 笔2024-12进口 $574.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $693.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $968.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $421.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $663.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $515.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $489.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $662.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $498.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $186.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314325312
企查查编码QVN537CGKF
成立日期2017-03-31
联系地址Tầng 4 Cao Ốc Yoco, 41 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NICHINO VIỆT NAM
企业英文名称NICHINO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 13, Cao ốc Phượng Long 2, 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838274070
邮箱nvc@nichinovn.co
传真+842838274071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220.29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
310100动植物肥料
310590其他肥料
380893零售除草剂
340290工业清洁制剂
380899其他杀鼠剂

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本107$20.90M
中国20$649.4K
中国台湾5$145.6K
韩国1$86.4K
印度4$262
匈牙利1$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Nohyaku Co., Ltd.日本106$20.71M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.中国17$357.2K零售杀菌剂、其他杀鼠剂
Nihon Nohyaku Co., Ltd.中国2$234.8K零售杀虫剂
Ishihara Sangyo Kaisha, Ltd.日本1$190.8K其他杂环化合物、零售农药(非滴滴涕)
HUIKWANG CORP ORATION中国台湾5$145.6K乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材
ISK Biosciences Korea Ltd.韩国1$86.4K零售除草剂
YUANYAO CHEMICAL CO., LTD中国香港1$57.4K其他芳香酸、其他有机硫化合物
SEA6 Energy Pvt. Ltd.印度4$262动植物肥料、制绳机
Eurofins Agroscience Services Ltd.匈牙利1$39其他杀鼠剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leads Agricultural Products Corporation菲律宾1$2零售杀菌剂、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$130.3K
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$162.7K
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$244.6K
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$37.8K
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$37.8K
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$244.6K
2026-04-23零售杀虫剂HUIKWANG CORP ORATION中国台湾$29.1K
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$130.3K
2026-04-23零售杀虫剂NIHON NOHYAKU CO LTD日本$162.7K
2026-04-23零售杀虫剂HUIKWANG CORP ORATION中国台湾$29.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15零售杀菌剂LEADS AGRICULTURAL PRODUCTS CORP ORATION菲律宾$2

相关企业 · 同类产品

Nichino Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →