Nichino Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NICHINO VIệT NAM
138
进口笔数
1
出口笔数
$21.78M
进口金额
$2
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-11-15
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314325312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN537CGKF |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 4 Cao Ốc Yoco, 41 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NICHINO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NICHINO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Cao ốc Phượng Long 2, 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838274070 |
| 邮箱 | nvc@nichinovn.co |
| 传真 | +842838274071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220.29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $20.90M |
| 中国 | 20 | $649.4K |
| 中国台湾 | 5 | $145.6K |
| 韩国 | 1 | $86.4K |
| 印度 | 4 | $262 |
| 匈牙利 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Nohyaku Co., Ltd. | 日本 | 106 | $20.71M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $357.2K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| Nihon Nohyaku Co., Ltd. | 中国 | 2 | $234.8K | 零售杀虫剂 |
| Ishihara Sangyo Kaisha, Ltd. | 日本 | 1 | $190.8K | 其他杂环化合物、零售农药(非滴滴涕) |
| HUIKWANG CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $145.6K | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| ISK Biosciences Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $86.4K | 零售除草剂 |
| YUANYAO CHEMICAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $57.4K | 其他芳香酸、其他有机硫化合物 |
| SEA6 Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $262 | 动植物肥料、制绳机 |
| Eurofins Agroscience Services Ltd. | 匈牙利 | 1 | $39 | 其他杀鼠剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leads Agricultural Products Corporation | 菲律宾 | 1 | $2 | 零售杀菌剂、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $130.3K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $162.7K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $244.6K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $37.8K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $37.8K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $244.6K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | HUIKWANG CORP ORATION | 中国台湾 | $29.1K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $130.3K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | NIHON NOHYAKU CO LTD | 日本 | $162.7K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | HUIKWANG CORP ORATION | 中国台湾 | $29.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 零售杀菌剂 | LEADS AGRICULTURAL PRODUCTS CORP ORATION | 菲律宾 | $2 |