Ducviet Pipe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép ống Đức Việt
21
进口笔数
0
出口笔数
$6.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800802940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFHF43Y |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | Khu dân cư Lưu Thượng 2, Phường Hiệp An, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ỐNG ĐỨC VIỆT |
| 企业英文名称 | DUCVIET PIPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lưu Thượng 2, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842203826838 |
| 邮箱 | thepvietduchd@gmail.com |
| 官网 | www.dvpipe.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $6.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD | 中国香港 | 10 | $4.79M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $613.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Vanten Metal Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $370.2K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.1K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 可互换金属模具、传动轴及曲柄 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 电热电阻器、电力控制板 |
| Baoding Primorskiy Kray Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 非钢制圆锯片、非自走式叉车 |
| Zhejiang Zhongjian Moulds & Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Baoding Xinghuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-07-09 | 其他塑料制品 | BAODING XINGHUO TRADING CO.,LTD | 中国 | $512 |
| 2025-07-09 | 非金属永磁体 | BAODING XINGHUO TRADING CO.,LTD | 中国 | $462 |
| 2025-07-09 | 其他塑料制品 | BAODING XINGHUO TRADING CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2025-03-17 | 可互换金属模具 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-13 | 非金属永磁体 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-09-13 | 磁铁及零件 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $540 |